Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jung-gu, Busan

61 quán Cà phê & Bánh ở Jung-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Uri (우리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
북카페 · 부산 중구 대청로 63

Busan Jung-gu Daecheong-ro 63

★ 4.1 (23)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Bananarasi (바나나라시) ₩4,000
  • Pancake ₩2,000
  • Uyu (우유) ₩2,000
Uri (우리) 1Uri (우리) 2Uri (우리) 3

2. Baba (바바)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 부산 중구 광복로97번길 25

Busan Jung-gu Gwangbongno97beon-gil 25

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩11,000
  • Ppaneseupeu (빠네스프) ₩7,900
  • Salad ₩6,900
  • Jeongsik · set meal ₩5,000
Baba (바바) 1Baba (바바) 2Baba (바바) 3

4. Dongbaekdaining (동백다이닝)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 광복로 61-1

Busan Jung-gu Gwangbok-ro 61-1

₩
  • Sujemilkeuti (수제밀크티) ₩4,000
  • Dalgonamilkeuti (달고나밀크티) ₩4,500
  • Pichieolgeurei (피치얼그레이) ₩3,800
  • Seuteuroberiaepeulsinamon (스트로베리애플시나몬) ₩4,500
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩3,800
  • Saengjamongkkulcha (생자몽꿀차) ₩6,000

8. Gutoldeijeu (굿올데이즈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 중앙대로41번길 5

Busan Jung-gu Jungangdaero41beon-gil 5

★ 4.3 (50)₩
  • Gutsyupeneo (굿슈페너) ₩5,000
  • Ppeuttikkusyong (쁘띠꾸숑) ₩6,500
  • Guumgwaja (구움과자)
  • Gutseulleosi (굿슬러시) ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Gutoldeijeu (굿올데이즈) 1Gutoldeijeu (굿올데이즈) 2Gutoldeijeu (굿올데이즈) 3

9. Hodudang (호두당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 중구 해관로 24-1

Busan Jung-gu Haegwan-ro 24-1

₩
  • Hodugwaja 30gu seteuA (호두과자 30구 세트A) ₩15,000
  • Hodugwaja 30gu seteuB (호두과자 30구 세트B) ₩15,000
  • Ssal hodugwaja pat (10gae) (쌀 호두과자 팥 (10개)) ₩5,000
  • Ssal hodugwaja syukeurim(9gae) (쌀 호두과자 슈크림(9개)) ₩5,000
  • Ssal hodugwaja goguma(10gae) (쌀 호두과자 고구마(10개)) ₩5,000
  • Ssal hodugwaja chijeu(9gae) (쌀 호두과자 치즈(9개)) ₩5,000
Hodudang (호두당) 1Hodudang (호두당) 2Hodudang (호두당) 3

10. Iga (이가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 부산 중구 충장대로9번길 14

Busan Jung-gu Chungjangdaero9beon-gil 14

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cappuccino ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Iga (이가) 1

15. Jenoa (제노아)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 중구 중구로29번길 17

Busan Jung-gu Jungguro29beon-gil 17

★ 3.9 (24)₩
  • Jenoasyupaeneo (제노아슈패너) ₩5,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Jenoa (제노아) 1Jenoa (제노아) 2Jenoa (제노아) 3

16. Baunoba (바우노바)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 광복로97번길 6

Busan Jung-gu Gwangbongno97beon-gil 6

★ 4.8 (94)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Essokonpanya (에쏘콘파냐) ₩4,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Baunoba (바우노바) 1Baunoba (바우노바) 2Baunoba (바우노바) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 중앙대로29번길 6

Busan Jung-gu Jungangdaero29beon-gil 6

★ 4.0 (88)₩
  • Baekja dalhangari (백자 달항아리) ₩8,500
  • Jangdok (장독) ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
Yeongyeongjae/jusikhoesa aieipi (연경재/주식회사 아이에이피) 1Yeongyeongjae/jusikhoesa aieipi (연경재/주식회사 아이에이피) 2Yeongyeongjae/jusikhoesa aieipi (연경재/주식회사 아이에이피) 3

19. Notiseu (노티스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 대교로 135

Busan Jung-gu Daegyo-ro 135

★ 3.6 (63)₩
  • Espresso ₩3,500
  • Konpanya (콘파냐) ₩4,000
  • Seuteurapajjato (스트라파짜토) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Notiseu (노티스) 1Notiseu (노티스) 2Notiseu (노티스) 3

20. Anabeurin (아나브린)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 중구로44번길 19-1

Busan Jung-gu Jungguro44beon-gil 19-1

₩₩
  • Anabeurin bik beurekpeoseuteu (아나브린 빅 브렉퍼스트) ₩14,000
  • Pasta ₩14,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Salad ₩12,000
Anabeurin (아나브린) 1Anabeurin (아나브린) 2Anabeurin (아나브린) 3

21. 10% Coffee (텐퍼센트)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 중구 충장대로5번길 12-1

Busan Jung-gu Chungjangdaero5beon-gil 12-1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks

23. Geuridabubu (그리다부부)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 중구 광복중앙로 35-1

Busan Jung-gu Gwangbokjungang-ro 35-1

★ 4.5 (183)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • R1 or R2 deurip (R1 or R2 드립) ₩6,500
  • Dipkeurim ainsyupaeneo (딥크림 아인슈패너) ₩6,500
Geuridabubu (그리다부부) 1Geuridabubu (그리다부부) 2Geuridabubu (그리다부부) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.