Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Jung-gu, Busan

83 quán Sashimi & Hải sản ở Jung-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 83 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cua & cua tuyết · 부산 중구 대청로137번길 8-2

Busan Jung-gu Daecheongno137beon-gil 8-2

₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩23,000
  • Jipbap(1in) (집밥(1인)) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
Eomeoniganjanggejang (어머니간장게장) 1Eomeoniganjanggejang (어머니간장게장) 2

2. Gaemijip (개미집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 중구 백산길 16

Busan Jung-gu Baeksan-gil 16

3.8 (14)₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩7,000
  • Nakgopbokeum(1in) (낙곱볶음(1인)) ₩8,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩9,000
  • Saeugui (새우구이) ₩20,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩49,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩39,000
Đây là món gì?
  • Gopchang-jeongolA hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
Gaemijip (개미집) 1Gaemijip (개미집) 2Gaemijip (개미집) 3

3. Bonchamchi (본참치)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 178 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 부산 중구 중앙대로81번길 9

Busan Jung-gu Jungangdaero81beon-gil 9

4.4 (130)₩₩₩
  • 📺 Live Info (KBS daily show)
  • Peurimieom chamchi (1ingijun) (프리미엄 참치 (1인기준)) ₩84,000
  • Seupesyeol chamchi (1ingijun) (스페셜 참치 (1인기준)) ₩54,000
  • Goldeu chamchi (1ingijun) (골드 참치 (1인기준)) ₩64,000
  • VIP chamchi (1ingijun) (VIP 참치 (1인기준)) ₩114,000
  • VVIP chamchi (1ingijun) (VVIP 참치 (1인기준)) ₩134,000
  • Kwolliti seupesyeol chamchi (1ingijun) (퀄리티 스페셜 참치 (1인기준)) ₩54,000
Bonchamchi (본참치) 1Bonchamchi (본참치) 2Bonchamchi (본참치) 3

4. Barae (바래)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 중구 중앙대로81번길 4

Busan Jung-gu Jungangdaero81beon-gil 4

₩₩₩
  • Gallak syabeusyabeu (갈낙 샤브샤브) ₩50,000
  • Galmijogae syabeusyabeu (dae) (갈미조개 샤브샤브 (대)) ₩40,000
  • Galmijogae syabeusyabeu (jung) (갈미조개 샤브샤브 (중)) ₩30,000
  • Horaegi (호래기) ₩30,000
  • Jeon · savory pancake ₩30,000
  • Nakji · octopus dish ₩30,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Barae (바래) 1Barae (바래) 2Barae (바래) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 부산 중구 흑교로59번길 3

Busan Jung-gu Heukgyoro59beon-gil 3

3.6 (24)₩₩₩
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩50,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩50,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩70,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩30,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩15,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩70,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Mulkkongsikdang (물꽁식당) 1Mulkkongsikdang (물꽁식당) 2Mulkkongsikdang (물꽁식당) 3

7. Daeseonghoetjip (대성횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 자갈치로38번길 4-1

Busan Jung-gu Jagalchiro38beon-gil 4-1

3.5 (11)₩₩₩
  • Grilled fish ₩30,000
  • Grilled fish ₩40,000
  • Grilled fish ₩50,000
  • Grilled fish ₩60,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩40,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩50,000
Daeseonghoetjip (대성횟집) 1Daeseonghoetjip (대성횟집) 2Daeseonghoetjip (대성횟집) 3

9. Daeguhoetjip (대구횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 중구 자갈치해안로 57

Busan Jung-gu Jagalchihaean-ro 57

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Grilled fish ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩150,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Daeguhoetjip (대구횟집) 1Daeguhoetjip (대구횟집) 2Daeguhoetjip (대구횟집) 3

10. Geojehoetjip (거제횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 자갈치로24번길 4-1

Busan Jung-gu Jagalchiro24beon-gil 4-1

4.5 (15)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Course meal ₩30,000
  • Course meal ₩40,000
  • Course meal ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Geojehoetjip (거제횟집) 1Geojehoetjip (거제횟집) 2Geojehoetjip (거제횟집) 3

11. Ottugisikdang (오뚜기식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Hải sản · 부산 중구 중앙대로41번길 1-18

Busan Jung-gu Jungangdaero41beon-gil 1-18

4.2 (13)₩₩
  • Daegutang (대구탕) ₩22,000
  • Saengtaetang (생태탕) ₩15,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Daeguppoltang (대구뽈탕) ₩25,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩17,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩17,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Ottugisikdang (오뚜기식당) 1Ottugisikdang (오뚜기식당) 2Ottugisikdang (오뚜기식당) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 중구로5번길 9

Busan Jung-gu Jungguro5beon-gil 9

4.6 (19)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Haesanmul (jung) (해산물 (중)) ₩20,000
  • Grilled eel ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Jeon · savory pancake ₩40,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Taepyeongyanghoetjip (태평양횟집) 1Taepyeongyanghoetjip (태평양횟집) 2Taepyeongyanghoetjip (태평양횟집) 3

13. Myeongmulhoetjip (명물횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 자갈치해안로 55

Busan Jung-gu Jagalchihaean-ro 55

2.4 (136)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩43,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩55,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩28,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩35,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩55,000
  • Jeon · savory pancake ₩20,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Myeongmulhoetjip (명물횟집) 1Myeongmulhoetjip (명물횟집) 2Myeongmulhoetjip (명물횟집) 3

15. Sujeonghoetjip (수정횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 자갈치해안로 57-1

Busan Jung-gu Jagalchihaean-ro 57-1

4.7 (103)₩₩₩
  • Grilled eel ₩60,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩80,000
  • Haemulmodeum (so) (해물모듬 (소)) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sujeonghoetjip (수정횟집) 1Sujeonghoetjip (수정횟집) 2Sujeonghoetjip (수정횟집) 3

16. Samcheonpohoetjip (삼천포횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 자갈치로24번길 4-1

Busan Jung-gu Jagalchiro24beon-gil 4-1

  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Ureok · rockfish sashimi
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Nakji · octopus dish
  • Jeon · savory pancake
  • Grilled eel
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Samcheonpohoetjip (삼천포횟집) 1Samcheonpohoetjip (삼천포횟집) 2Samcheonpohoetjip (삼천포횟집) 3

17. Dalbongihoetjip (달봉이횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 중구 자갈치해안로 52

Busan Jung-gu Jagalchihaean-ro 52

4.0 (14)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Milchi (so) (밀치 (소)) ₩50,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dalbongihoetjip (달봉이횟집) 1Dalbongihoetjip (달봉이횟집) 2Dalbongihoetjip (달봉이횟집) 3

18. Hanachamchi (하나참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 부산 중구 해관로 42-1

Busan Jung-gu Haegwan-ro 42-1

₩₩₩
  • Course meal ₩45,000
  • Course meal ₩55,000
  • Merogui (메로구이) ₩30,000
  • Twigim · assorted fritters ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Chamchimuhallipil (참치무한리필) ₩65,000
Hanachamchi (하나참치) 1Hanachamchi (하나참치) 2Hanachamchi (하나참치) 3
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 중구 보수대로 58

Busan Jung-gu Bosu-daero 58

4.1 (16)₩₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩9,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩25,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
Đây là món gì?
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seomjingangjaecheopguk (섬진강재첩국) 1Seomjingangjaecheopguk (섬진강재첩국) 2Seomjingangjaecheopguk (섬진강재첩국) 3

20. Jayeonsanhoetjip (자연산횟집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 중구 자갈치로 18

Busan Jung-gu Jagalchi-ro 18

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Jayeonsanhoetjip (자연산횟집) 1Jayeonsanhoetjip (자연산횟집) 2Jayeonsanhoetjip (자연산횟집) 3

21. Gyeongnambokguk (경남복국)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cá nóc · 부산 중구 중앙대로41번길 14

Busan Jung-gu Jungangdaero41beon-gil 14

4.4 (10)₩₩₩
  • Chambokjiri (참복지리) ₩28,000
  • Bokkkeopjil (복껍질) ₩10,000
  • Chambok boksubaek (참복 복수백) ₩30,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩80,000
  • Twigim · assorted fritters ₩70,000
  • Kkachibok jiri (까치복 지리) ₩20,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Gyeongnambokguk (경남복국) 1Gyeongnambokguk (경남복국) 2Gyeongnambokguk (경남복국) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 중구 자갈치해안로 55-1

Busan Jung-gu Jagalchihaean-ro 55-1

₩₩₩
  • Grilled eel ₩60,000
  • Haemulmodeum(so) (해물모듬(소)) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Ulsancheonghaehoetjip (울산청해횟집) 1Ulsancheonghaehoetjip (울산청해횟집) 2Ulsancheonghaehoetjip (울산청해횟집) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 중구 대청로137번길 10-1

Busan Jung-gu Daecheongno137beon-gil 10-1

3.6 (14)₩₩
  • Hwangtaetongjjim 2mari (황태통찜 2마리) ₩19,000
  • Hwangtaebukeotang (황태북어탕) ₩10,000
  • Gamjasari (감자사리) ₩2,000
  • Hwangtaepo (황태포) ₩11,000
  • Gonggibap (공기밥) ₩1,000
Hwangtaereulbeotsama (황태를벗삼아) 1Hwangtaereulbeotsama (황태를벗삼아) 2Hwangtaereulbeotsama (황태를벗삼아) 3

24. Haemi (해미)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 중구 흑교로 15

Busan Jung-gu Heukgyo-ro 15

4.3 (22)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩20,000
  • Gukbap · rice in soup ₩8,000
  • Eolkeundaegutang (얼큰대구탕) ₩10,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩12,000
  • Saenggajamimiyeokguk (생가자미미역국) ₩12,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Haemi (해미) 1Haemi (해미) 2Haemi (해미) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.