Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Món Âu ở Yeongdo-gu, Busan

14 quán Món Âu ở Yeongdo-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

5. Ollibeodaineo (올리버다이너)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Món Ý · 부산 영도구 와치로27번길 19

Busan Yeongdo-gu Wachiro27beon-gil 19

★ 3.8 (29)₩₩
  • Poreuchini nyokki (포르치니 뇨끼) ₩17,000
  • Aballon (아발론) ₩17,000
  • Bajil seukelleop (바질 스켈럽) ₩17,000
  • Hwaiteu ragu (화이트 라구) ₩17,000
  • Keureoswi rajanya (크러쉬 라자냐) ₩17,000
  • Gamberoni pikante (감베로니 피칸테) ₩17,000
Ollibeodaineo (올리버다이너) 1Ollibeodaineo (올리버다이너) 2Ollibeodaineo (올리버다이너) 3

6. Golmok (골목)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Âu · 부산 영도구 웃서발로 80-7

Busan Yeongdo-gu Utseobal-ro 80-7

★ 4.6 (16)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Steak ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩9,500
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,000
  • Chijeukkaseu (치즈까스) ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Golmok (골목) 1Golmok (골목) 2Golmok (골목) 3

8. Domino's Pizza (도미노피자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Pizza · 부산 영도구 태종로 329-1

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 329-1

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Domino's Pizza (도미노피자) 1Domino's Pizza (도미노피자) 2Domino's Pizza (도미노피자) 3

9. Areupeu (아르프)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 영도구 태종로99번길 35

Busan Yeongdo-gu Taejongno99beon-gil 35

₩₩
  • Pasta ₩18,000
  • Albaechuguiwa meoswirumkeureombeul (알배추구이와 머쉬룸크럼블) ₩12,000
  • Pasta ₩18,000
  • Burger ₩16,000
  • Croffle · croissant waffle ₩10,000
  • Panipuriwa chipollehumuseu (파니푸리와 치폴레후무스) ₩13,000

11. Allianong rabalseuhoteljeom (알리아농 라발스호텔점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 영도구 봉래나루로 82

Busan Yeongdo-gu Bongnaenaru-ro 82

★ 3.1 (14)₩₩
  • Course meal ₩74,000
  • Salad ₩18,000
  • Salad ₩19,000
  • Salad ₩19,000
  • Salad ₩19,000
  • Pasta ₩25,000
Allianong rabalseuhoteljeom (알리아농 라발스호텔점) 1Allianong rabalseuhoteljeom (알리아농 라발스호텔점) 2Allianong rabalseuhoteljeom (알리아농 라발스호텔점) 3

12. Beogeoyo busanbonjeom (버거요 부산본점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

햄버거 · 부산 영도구 절영로 222

Busan Yeongdo-gu Jeolyeong-ro 222

★ 3.7 (15)
  • Steak
  • French fries
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura
  • Fruit ade · fruit soda
  • Kaemomail (캐모마일)
  • Seupeuraiteu (스프라이트)
Beogeoyo busanbonjeom (버거요 부산본점) 1Beogeoyo busanbonjeom (버거요 부산본점) 2Beogeoyo busanbonjeom (버거요 부산본점) 3

13. Dongsamseupageti, kapekabel (동삼스파게티, 카페카벨)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 부산 영도구 동삼로 40

Busan Yeongdo-gu Dongsam-ro 40

₩
  • Eolkeuntomato (얼큰토마토) ₩10,000
  • Oilsaeu (오일새우) ₩9,000
  • Pizza ₩10,000
  • Beikeonkeurim (베이컨크림) ₩9,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩9,000
  • Beikeolloje (베이컨로제) ₩9,000
Dongsamseupageti, kapekabel (동삼스파게티, 카페카벨) 1Dongsamseupageti, kapekabel (동삼스파게티, 카페카벨) 2Dongsamseupageti, kapekabel (동삼스파게티, 카페카벨) 3

14. Cheongchunsikdang (청춘식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 영도구 중리로 46-11

Busan Yeongdo-gu Jungni-ro 46-11

₩₩
  • Pasta ₩10,900
  • Pasta ₩10,900
  • Pasta ₩10,500
  • Pasta ₩10,900
  • Pasta ₩9,900
  • Risotto ₩9,900

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.