Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yeongdo-gu, Busan

85 quán Cà phê & Bánh ở Yeongdo-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 85 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 영도구 해양로195번길 180

Busan Yeongdo-gu Haeyangno195beon-gil 180

3.4 (199)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
Piakeukapeaenbeikeori (피아크카페앤베이커리) 1Piakeukapeaenbeikeori (피아크카페앤베이커리) 2Piakeukapeaenbeikeori (피아크카페앤베이커리) 3

2. Sup (숲)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

북카페 · 부산 영도구 중리로 46-12

Busan Yeongdo-gu Jungni-ro 46-12

  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Affogato
Sup (숲) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 영도구 동삼로28번길 15

Busan Yeongdo-gu Dongsamno28beon-gil 15

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cappuccino ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Gimjaeseongbeikeorikape (김재성베이커리카페)ví dụ

5. Kapehari (카페하리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 태종로 803-11

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 803-11

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Kapehari (카페하리) 1Kapehari (카페하리) 2Kapehari (카페하리) 3

6. Kape385 (카페385)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 태종로 539

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 539

3.4 (139)
  • 📺 Live Info (KBS daily show)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Sallangsallang/illangillang (sigeunichyeomenyu) (살랑살랑/일랑일랑 (시그니쳐메뉴)) ₩7,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,500
Kape385 (카페385) 1Kape385 (카페385) 2Kape385 (카페385) 3

8. Wonji (원지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 봉래나루로 214

Busan Yeongdo-gu Bongnaenaru-ro 214

3.9 (44)₩₩
  • Steak ₩59,000
  • Mareugerita (마르게리타) ₩20,000
  • Pizza ₩22,000
  • Pizza ₩23,000
  • Wonji rageo (원지 라거) ₩7,000
  • Wonji baijen (원지 바이젠) ₩7,000
Wonji (원지) 1Wonji (원지) 2Wonji (원지) 3

10. Ateusenteu (아트센트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 하나길 807

Busan Yeongdo-gu Hana-gil 807

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cold brew ₩6,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Ateusenteu (아트센트) 1Ateusenteu (아트센트) 2Ateusenteu (아트센트) 3

11. Peuramiseu (프라미스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 절영로 473

Busan Yeongdo-gu Jeolyeong-ro 473

  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Peuramiseu (프라미스)ví dụ
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 태종로833번길 11

Busan Yeongdo-gu Taejongno833beon-gil 11

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi busantaejongdaejeom (이디야커피 부산태종대점) 1Idiyakeopi busantaejongdaejeom (이디야커피 부산태종대점) 2Idiyakeopi busantaejongdaejeom (이디야커피 부산태종대점) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 남항서로 40

Busan Yeongdo-gu Namhangseo-ro 40

4.4 (12)
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Saeng bananajuseu (생 바나나주스) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
Amteun keopiseutaendeu (암튼 커피스탠드) 1Amteun keopiseutaendeu (암튼 커피스탠드) 2Amteun keopiseutaendeu (암튼 커피스탠드) 3

14. Kapemaren (카페마렌)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 부산 영도구 해안산책길 52

Busan Yeongdo-gu Haeansanchaek-gil 52

4.6 (29)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kapemaren (카페마렌) 1Kapemaren (카페마렌) 2Kapemaren (카페마렌) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

디저트39 · 부산 영도구 절영로 473

Busan Yeongdo-gu Jeolyeong-ro 473

  • Peullein beigeul (플레인 베이글) ₩2,900
  • Sunsu uyu keik(jogak) (순수 우유 케익(조각)) ₩6,500
  • Bakery ₩3,800
  • Choko keuruasang (초코 크루아상) ₩4,800
  • Tiramisu keureipeu (티라미수 크레이프) ₩7,500
  • Cold brew ₩1,900
Dijeoteu39yeongdodongsam (디저트39영도동삼) 1Dijeoteu39yeongdodongsam (디저트39영도동삼) 2Dijeoteu39yeongdodongsam (디저트39영도동삼) 3

17. Ogu (오구)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 남항서로 52

Busan Yeongdo-gu Namhangseo-ro 52

3.1 (49)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cold brew ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Ogu (오구) 1Ogu (오구) 2Ogu (오구) 3

18. Yeongdossikape (영도씨카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 상리로 1

Busan Yeongdo-gu Sangni-ro 1

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Karamelmakkiyatto(HOT) (카라멜마끼야또(HOT)) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
Yeongdossikape (영도씨카페)ví dụ

20. Kapejeongseong (카페정성)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 일산봉로 67

Busan Yeongdo-gu Ilsanbong-ro 67

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Affogato ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kapejeongseong (카페정성) 1

21. Deumereu (드메르)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 절영로 15

Busan Yeongdo-gu Jeolyeong-ro 15

4.4 (15)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Espresso ₩2,500
  • Syakerato (샤케라토) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Deumereu (드메르) 1Deumereu (드메르) 2Deumereu (드메르) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 중리로 46-8

Busan Yeongdo-gu Jungni-ro 46-8

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi busanyeongdodongsamdongjeom (이디야커피 부산영도동삼동점) 1Idiyakeopi busanyeongdodongsamdongjeom (이디야커피 부산영도동삼동점) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.