Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Sasang-gu, Busan

1,097 quán ăn địa phương ở Sasang-gu, Busan (trong đó 4 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền123457891013141516171819
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,097 quán).

1. Gombo (곰보)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 72 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 사상구 낙동대로 1564

Busan Sasang-gu Nakdong-daero 1564

3.5 (29)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩15,000
  • Anchangsal · grilled beef skirt
  • Jeongsik · set meal ₩8,000
  • Jeongol · hot pot ₩15,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Gombo (곰보) 1Gombo (곰보) 2Gombo (곰보) 3

2. Busanyangjitang (부산양지탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 159 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 부산 사상구 새벽시장로 146

Busan Sasang-gu Saebyeoksijang-ro 146

₩₩
  • Yangjitang (양지탕) ₩14,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩17,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩14,000
  • Someoritang (소머리탕) ₩8,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩45,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩35,000
Đây là món gì?
  • GomtangA clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Busanyangjitang (부산양지탕) 1Busanyangjitang (부산양지탕) 2

3. Keomonsyepeu (컴온셰프)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 337 lượt công chức ghé

Món Nhật · 부산 사상구 학감대로 257

Busan Sasang-gu Hakgam-daero 257

4.9 (17)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩18,000
  • Twigim · assorted fritters ₩19,000
  • Keurimsaeu (크림새우) ₩19,000
  • Yeoneomeorigui (연어머리구이) ₩18,000
  • Domimeorigui (도미머리구이) ₩22,000
  • Merogui (메로구이) ₩38,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Keomonsyepeu (컴온셰프) 1Keomonsyepeu (컴온셰프) 2Keomonsyepeu (컴온셰프) 3

4. Haedon (해돈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 210 lượt công chức ghé

Cá nóc · 부산 사상구 새벽시장로 141-2

Busan Sasang-gu Saebyeoksijang-ro 141-2

  • Chambok (참복)
  • Bokkkeopjilmuchim (복껍질무침)
  • Twigim · assorted fritters
  • Boktangsu (복탕수)
  • Kkachibok (까치복)
  • Bulgogi · marinated grilled beef
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Haedon (해돈)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 사상구 낙동대로1518번길 33

Busan Sasang-gu Nakdongdaero1518beon-gil 33

4.0 (22)₩₩
  • Jaecheopguk (재첩국) ₩8,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩10,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩10,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Samnakhadong jaecheopguk (삼락하동 재첩국) 1Samnakhadong jaecheopguk (삼락하동 재첩국) 2Samnakhadong jaecheopguk (삼락하동 재첩국) 3

6. Seonchanghoetjip (선창횟집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. 77dolgopchang (77돌곱창)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Lòng nướng · 부산 사상구 괘감로 98

Busan Sasang-gu Gwaegam-ro 98

₩₩₩
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩30,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩50,000
Đây là món gì?
  • Gopchang-jeongolA hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
77dolgopchang (77돌곱창) 177dolgopchang (77돌곱창) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu shabu · 부산 사상구 학감대로39번안길 15-9

Busan Sasang-gu Hakgamdaero39beonan-gil 15-9

4.5 (10)₩₩
  • Jeomsimteukseon (점심특선) ₩15,000
  • 2inseteu (2인세트) ₩62,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩28,000
  • Soegogi syabeu (120g) (쇠고기 샤브 (120g)) ₩15,000
  • Dwaejigogi syabeu (120g) (돼지고기 샤브 (120g)) ₩15,000
  • Yanggogi syabeu (120g) (양고기 샤브 (120g)) ₩15,000
Đây là món gì?
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Cheonggiwasyabeusyabeu (청기와샤브샤브) 1Cheonggiwasyabeusyabeu (청기와샤브샤브) 2Cheonggiwasyabeusyabeu (청기와샤브샤브) 3

9. Sangol (산골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 부산 사상구 사상로35번길 25

Busan Sasang-gu Sasangno35beon-gil 25

  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup
  • Ori · duck dish
Đây là món gì?
  • Doenjang-jjigaeA savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Sangol (산골)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 부산 사상구 학감대로 252

Busan Sasang-gu Hakgam-daero 252

₩₩₩
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩15,000
  • Handonhanmari (한돈한마리) ₩76,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩25,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Naegadaehanuigogida (내가대한의고기다) 1Naegadaehanuigogida (내가대한의고기다) 2Naegadaehanuigogida (내가대한의고기다) 3

11. Pungnyeon oribaksa (풍년 오리박사)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Pungnyeon oribaksa (풍년 오리박사)ví dụ

12. Choma (초마)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Seolhwa (설화)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 사상구 새벽로 218

Busan Sasang-gu Saebyeok-ro 218

4.5 (11)₩₩
  • Seol (설) ₩20,000
  • Hwa (화) ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩12,000
  • Albap (알밥) ₩12,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seolhwa (설화) 1Seolhwa (설화) 2Seolhwa (설화) 3

18. Jiksong (직송)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 66 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 사상구 새벽로168번길 17

Busan Sasang-gu Saebyeongno168beon-gil 17

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Jayeonsan(so) (자연산(소)) ₩60,000
  • Anago (아나고) ₩40,000
  • Grilled eel ₩40,000
  • Gamseongdom (감성돔) ₩50,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Jiksong (직송) 1Jiksong (직송) 2

20. Simmaniyakchobaeksuk (심마니약초백숙)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 60 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Simmaniyakchobaeksuk (심마니약초백숙)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.