Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Sasang-gu, Busan

28 quán Cà phê & Bánh ở Sasang-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 학감대로 238-10

Busan Sasang-gu Hakgam-daero 238-10

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,300
  • Daensing deobeulsyat (댄싱 더블샷) ₩3,800
  • Deobeulsyat syakerato (더블샷 샤케라토) ₩3,500
Daensingkeop sasanggucheongjeom (댄싱컵 사상구청점) 1Daensingkeop sasanggucheongjeom (댄싱컵 사상구청점) 2Daensingkeop sasanggucheongjeom (댄싱컵 사상구청점) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 사상로 309

Busan Sasang-gu Sasang-ro 309

★ 2.4 (22)
  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee Deokpo (컴포즈 덕포점) 1Compose Coffee Deokpo (컴포즈 덕포점) 2Compose Coffee Deokpo (컴포즈 덕포점) 3

8. Keopirang (커피랑)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 대동로 323

Busan Sasang-gu Daedong-ro 323

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Smoothie ₩4,800
  • Smoothie ₩4,800

9. Gabaewon (가배원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 가야대로282번길 8

Busan Sasang-gu Gayadaero282beon-gil 8

  • Cafe · coffee & drinks
  • Amondeukeurimmoka (아몬드크림모카)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Affogato
Gabaewon (가배원) 1Gabaewon (가배원) 2

10. Kopeokeopi (코퍼커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 학감대로 260

Busan Sasang-gu Hakgam-daero 260

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cappuccino ₩3,200
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
Kopeokeopi (코퍼커피) 1

12. Ediya Coffee (이디야커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 광장로 79

Busan Sasang-gu Gwangjang-ro 79

★ 1.9 (13)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야커피) 1Ediya Coffee (이디야커피) 2

13. Eookeikeopi sinmorajeom (어오케이커피 신모라점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 백양대로 930

Busan Sasang-gu Baekyang-daero 930

14. Keopibongneun sigolkeopi sasangsaneopdanjijeom (커피볶는 시골커피 사상산업단지점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

커피볶는시골커피 · 부산 사상구 광장로20번길 23

Busan Sasang-gu Gwangjangno20beon-gil 23

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Sigolkeurimsyat (시골크림샷) ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
Keopibongneun sigolkeopi sasangsaneopdanjijeom (커피볶는 시골커피 사상산업단지점) 1Keopibongneun sigolkeopi sasangsaneopdanjijeom (커피볶는 시골커피 사상산업단지점) 2

15. Mongbelswelteo sasangjeom (몽벨쉘터 사상점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 사상구 사상로224번길 3

Busan Sasang-gu Sasangno224beon-gil 3

★ 4.1 (16)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Toast ₩10,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Mongbelswelteo sasangjeom (몽벨쉘터 사상점) 1Mongbelswelteo sasangjeom (몽벨쉘터 사상점) 2Mongbelswelteo sasangjeom (몽벨쉘터 사상점) 3

16. Busansikdang kapedeuhauseu (부산식당 카페드하우스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 모라로 37-1

Busan Sasang-gu Mora-ro 37-1

★ 4.1 (12)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Busansikdang kapedeuhauseu (부산식당 카페드하우스) 1Busansikdang kapedeuhauseu (부산식당 카페드하우스) 2Busansikdang kapedeuhauseu (부산식당 카페드하우스) 3

17. Yeongkeopi morajugongjeom (영커피 모라주공점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

영커피 · 부산 사상구 모라로110번길 96

Busan Sasang-gu Moraro110beon-gil 96

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,900
Yeongkeopi morajugongjeom (영커피 모라주공점) 1Yeongkeopi morajugongjeom (영커피 모라주공점) 2Yeongkeopi morajugongjeom (영커피 모라주공점) 3

18. Oreudi (오르디)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 대동로107번길 17

Busan Sasang-gu Daedongno107beon-gil 17

★ 3.9 (84)₩
  • Chokomuseu (초코무스) ₩9,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Cake ₩7,000
  • Cake ₩7,300
Oreudi (오르디) 1Oreudi (오르디) 2Oreudi (오르디) 3

19. 10% Coffee Deokpoyeok (텐퍼센트 덕포역점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 사상구 사상로 300

Busan Sasang-gu Sasang-ro 300

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
10% Coffee Deokpoyeok (텐퍼센트 덕포역점) 110% Coffee Deokpoyeok (텐퍼센트 덕포역점) 2

20. Compose Coffee Deokpodeoksangcho (컴포즈 덕포덕상초점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 덕상로 5

Busan Sasang-gu Deoksang-ro 5

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee Deokpodeoksangcho (컴포즈 덕포덕상초점) 1Compose Coffee Deokpodeoksangcho (컴포즈 덕포덕상초점) 2

21. Beullasseomti (블라썸티)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 백양대로 943-25

Busan Sasang-gu Baekyang-daero 943-25

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Heobeuti (허브티) ₩3,800
  • Yogurt ₩4,000
  • Yogurt ₩5,000
  • Cappuccino ₩4,500
Beullasseomti (블라썸티) 1Beullasseomti (블라썸티) 2Beullasseomti (블라썸티) 3

22. Kapenonangtteu (카페노낭뜨)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 사상구 광장로 90

Busan Sasang-gu Gwangjang-ro 90

★ 3.9 (11)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kapenonangtteu (카페노낭뜨) 1Kapenonangtteu (카페노낭뜨) 2Kapenonangtteu (카페노낭뜨) 3

23. Keopi din (커피 딘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 사상구 학감대로 257

Busan Sasang-gu Hakgam-daero 257

₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Heukimjasyupeneo (흑임자슈페너) ₩4,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Keopi din (커피 딘) 1Keopi din (커피 딘) 2

24. Daensingkeop (댄싱컵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 사상구 가야대로366번길 24

Busan Sasang-gu Gayadaero366beon-gil 24

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,300
Daensingkeop (댄싱컵) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.