Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Sejong-si

8,339 quán ăn địa phương ở Sejong-si (trong đó 20 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 12 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 8,339 quán).

2. Odipudeusiseutem obaltan sejongjeom (오디푸드시스템 오발탄 세종점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 101 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Sanjanggadeun (산장가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 91 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 세종특별자치시 연서면 도신고복로 1131-7

Sejong Yeonseo-myeon Dosingobok-ro 1131-7

★ 2.8 (221)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩21,000
  • Tteok-galbi · grilled minced-rib patty ₩15,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩10,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩9,000
  • Dongchimimemilguksu (동치미메밀국수) ₩8,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.
  • Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Sanjanggadeun (산장가든) 1Sanjanggadeun (산장가든) 2Sanjanggadeun (산장가든) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 세종특별자치시 장군면 은용2길 71

Sejong Janggun-myeon Eunyong2-gil 71

★ 3.9 (15)₩₩₩
  • Ori · duck dish ₩95,000
  • Ori-baeksuk · whole duck simmered in a clear broth ₩90,000
  • Ori · duck dish ₩68,000
  • Ori · duck dish ₩38,000
  • Ori · duck dish ₩17,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩17,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.

5. Gunggwol (궁궐)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 532 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 세종특별자치시 시청대로 209

Sejong Sicheong-daero 209

₩₩
  • Neungi-baeksuk · whole chicken simmered with neungi pine mushrooms ₩79,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩22,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩16,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩23,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.

7. Hamheungmyeonok (함흥면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 446 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 세종특별자치시 한누리대로 2144

Sejong Hannuri-daero 2144

★ 4.1 (49)₩₩
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩11,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩11,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩12,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Jeongol · hot pot ₩37,000
  • Jeongol · hot pot ₩49,000
Đây là món gì?
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
Hamheungmyeonok (함흥면옥) 1Hamheungmyeonok (함흥면옥) 2Hamheungmyeonok (함흥면옥) 3

9. Dongwonchamchigwanghwamunbonjeom (동원참치광화문본점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Myeongjangbokjip (명장복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 214 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 세종특별자치시 조치원읍 장안로 73

Sejong Jochiwon-eup Jangan-ro 73

★ 4.5 (19)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩10,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩25,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Myeongjangbokjip (명장복집) 1Myeongjangbokjip (명장복집) 2Myeongjangbokjip (명장복집) 3

12. Bugangok (부강옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Dồi tiết · 세종특별자치시 부강면 부강외천로 103

Sejong Bugang-myeon Bugangoecheon-ro 103

★ 4.0 (308)₩₩
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice ₩12,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩35,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩16,000
Đây là món gì?
  • Sundae-gukbap — Pork-bone soup with Korean blood sausage and pork offal, served with rice.
  • Sundae — Korean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Bugangok (부강옥) 1Bugangok (부강옥) 2Bugangok (부강옥) 3

14. Nakjichon (낙지촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 164 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 세종특별자치시 호려울로 9

Sejong Horyeoul-ro 9

★ 3.9 (18)
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw)
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura)
  • Donkatsu · pork cutlet
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Ramyeon · Korean instant noodles
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Nakjichon (낙지촌) 1Nakjichon (낙지촌) 2Nakjichon (낙지촌) 3

15. Wonang2013 (워낭2013)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 297 lượt công chức ghé · 5 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 세종특별자치시 도움8로 81

Sejong Doum8-ro 81

★ 3.2 (13)₩₩₩
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩23,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩48,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩20,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩27,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩30,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩30,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Wonang2013 (워낭2013) 1Wonang2013 (워낭2013) 2Wonang2013 (워낭2013) 3

16. Gangchon (강촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 160 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 세종특별자치시 장군면 영평사길 3-30

Sejong Janggun-myeon Yeongpyeongsa-gil 3-30

★ 4.1 (15)₩₩₩
  • Megi+ppagasari(dae) (메기+빠가사리(대)) ₩60,000
  • Megi+ppagasari(jung) (메기+빠가사리(중)) ₩50,000
  • Megi+ppagasari(so) (메기+빠가사리(소)) ₩40,000
  • Megiman(dae) (메기만(대)) ₩50,000
  • Megiman(jung) (메기만(중)) ₩40,000
  • Megiman(so) (메기만(소)) ₩30,000
Gangchon (강촌) 1Gangchon (강촌) 2Gangchon (강촌) 3

18. Saki (사키)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 507 lượt công chức ghé

Món Nhật · 세종특별자치시 호려울로 19

Sejong Horyeoul-ro 19

₩₩₩
  • Saki danpumyori (2inhansang) (사키 단품요리 (2인한상)) ₩60,000
  • Saki danpumyori (3inhansang) (사키 단품요리 (3인한상)) ₩86,000
  • Saki danpumyori (4inhansang) (사키 단품요리 (4인한상)) ₩113,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩5,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩5,000
  • Udon noodles ₩5,000
Đây là món gì?
  • Gimbap — Rice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Saki (사키) 1Saki (사키) 2Saki (사키) 3

19. Pungwon (풍원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 149 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 세종특별자치시 한누리대로 2144

Sejong Hannuri-daero 2144

★ 3.7 (14)₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩7,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩7,000
  • Chadol · thin-sliced beef brisket ₩9,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩15,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Pungwon (풍원) 1Pungwon (풍원) 2Pungwon (풍원) 3

20. Maeranbang/yuhanhoesa teiseutiaenkochungcheong (매란방/유한회사 테이스티앤코충청)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.