Tất cả các vùng · 세종특별자치시 Quán ăn địa phương ở Sejongsi 8,631 quán ăn địa phương ở Sejongsi (trong đó 20 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.
Trụ sở chính quyền 3 4 5 7 8 9 11 13 15 16 17 19 20 Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới
Hiển thị 13 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 8,631 quán).
1. Makinochaya deogau (마키노차야 더가우)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
2. Odipudeusiseutem obaltan sejongjeom (오디푸드시스템 오발탄 세종점)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Sườn nướng · 세종특별자치시 연서면 도신고복로 1131-7 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.8 (221) ₩₩
Đây là món gì? Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.⧉ Sao chép tên
Vịt · 세종특별자치시 장군면 은용2길 71 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.9 (15) ₩₩₩
Đây là món gì? Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.⧉ Sao chép tên
Món Hàn · 세종특별자치시 시청대로 209 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩₩
Đây là món gì? Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
6. Dongwonchamchi (동원참치)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Mì lạnh · 세종특별자치시 한누리대로 2144 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (49) ₩₩
Đây là món gì? Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.⧉ Sao chép tên
Món Hàn · 세종특별자치시 도움8로 11-11 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.8 (25) ₩₩
Đây là món gì? Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.⧉ Sao chép tên
구내식당 · 세종특별자치시 도움6로 42 ⧉ Sao chép địa chỉ
10. Dongwonchamchigwanghwamunbonjeom (동원참치광화문본점)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Cá nóc · 세종특별자치시 조치원읍 장안로 73 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.5 (19) ₩₩
12. Tongyeonggulbap (통영굴밥)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Dồi tiết · 세종특별자치시 부강면 부강외천로 103 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.0 (308) ₩₩
Đây là món gì? Sundae — Korean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
14. Hanilgwan (한일관)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Hải sản · 세종특별자치시 호려울로 9 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.9 (18)
Đây là món gì? Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.⧉ Sao chép tên
Thịt nướng · 세종특별자치시 도움8로 81 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.2 (13) ₩₩₩
Đây là món gì? Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.⧉ Sao chép tên
Lẩu hải sản cay · 세종특별자치시 장군면 영평사길 3-30 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (15) ₩₩₩
18. Chai797 gwanghwamunjeom (차이797 광화문점)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Món Nhật · 세종특별자치시 호려울로 19 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.7 (6) ₩₩₩
Đây là món gì? Gimbap — Rice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 세종특별자치시 한누리대로 2144 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.7 (14) ₩
Đây là món gì? Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.Xem thêm 20
Plan your trip Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.