Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Sejong-si

209 quán Cà phê & Bánh ở Sejong-si, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 209 quán).

1. Kkumaenkape (꿈앤카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 308 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 한누리대로 2130

Sejong Hannuri-daero 2130

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Karabelmakkiatto (HOT) (카라벨마끼아또 (HOT)) ₩3,000
Kkumaenkape (꿈앤카페)ví dụ

4. Haeiituhil (해이이투힐)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 시청대로 137

Sejong Sicheong-daero 137

  • Sigeunicheopeulleiteu (시그니처플레이트) ₩21,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Caramel macchiato ₩5,300
Haeiituhil (해이이투힐) 1Haeiituhil (해이이투힐) 2Haeiituhil (해이이투힐) 3

5. Hodune (호두네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

Bánh · 세종특별자치시 한누리대로 2143

Sejong Hannuri-daero 2143

  • Angbeoteohodugwaja (10gae) (damnyeyong) (앙버터호두과자 (10개) (답례용)) ₩6,000
  • Patanggeumhodugwaja (9gae) (gansikyong) (팥앙금호두과자 (9개) (간식용)) ₩3,000
  • Patanggeumhodugwaja (10gae) (damnyeyong) (팥앙금호두과자 (10개) (답례용)) ₩4,000
  • Patanggeumhodugwaja (20gae) (seonmulyong) (팥앙금호두과자 (20개) (선물용)) ₩7,000
  • Angbeoteohodugwaja (20gae) (seonmulyong) (앙버터호두과자 (20개) (선물용)) ₩12,000
  • Banbanseteu (반반세트) ₩10,000
Hodune (호두네) 1Hodune (호두네) 2

6. Unkeopi (운커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 51 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 조치원읍 군청로 99-2

Sejong Jochiwon-eup Guncheong-ro 99-2

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩4,500
  • Omijacha (오미자차) ₩5,000
  • Kukisyu (쿠키슈) ₩3,000
Unkeopi (운커피) 1Unkeopi (운커피) 2Unkeopi (운커피) 3

11. Ieungkeopi (이응커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 시청대로 123

Sejong Sicheong-daero 123

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Dubaijjondeukkuki (두바이쫀득쿠키)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Ieungkeopi (이응커피) 1Ieungkeopi (이응커피) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 시청대로 163

Sejong Sicheong-daero 163

₩₩
  • Boksungasaendeukuki (복숭아샌드쿠키) ₩19,000
  • Hyeonmikaramelsaendeukuki (현미카라멜샌드쿠키) ₩18,000
  • Amondeuchokosaendeukuki (아몬드초코샌드쿠키) ₩18,000
  • Cold brew ₩22,500
  • Cold brew ₩21,500
  • Cold brew ₩21,500
Sejonghosusaendeu (세종호수샌드) 1Sejonghosusaendeu (세종호수샌드) 2Sejonghosusaendeu (세종호수샌드) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 금남면 장재길 16

Sejong Geumnam-myeon Jangjae-gil 16

3.7 (25)₩₩
  • Keurimnyokki (크림뇨끼) ₩12,500
  • Pasta ₩13,000
  • Pasta ₩13,500
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩13,900
  • Egeubenedikteu (에그베네딕트) ₩14,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩13,900
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Kalloriseuteisyeon (칼로리스테이션) 1Kalloriseuteisyeon (칼로리스테이션) 2Kalloriseuteisyeon (칼로리스테이션) 3

14. Kapesejongni (카페세종리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 중앙공원로 60

Sejong Junganggongwon-ro 60

4.3 (13)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Suje daechucha(Only HOT) (수제 대추차(Only HOT)) ₩7,000
  • Sejongnijyu 15gae (세종리쥬 15개) ₩5,000
Kapesejongni (카페세종리) 1Kapesejongni (카페세종리) 2Kapesejongni (카페세종리) 3

17. Mosiul (모시울)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 조치원읍 장안로 74

Sejong Jochiwon-eup Jangan-ro 74

4.5 (32)
  • Croffle · croissant waffle ₩7,500
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩14,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Heukgureum peullaet (흑구름 플랫) ₩6,000
  • Osaekgaraetteok (오색가래떡) ₩13,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Mosiul (모시울) 1Mosiul (모시울) 2Mosiul (모시울) 3

18. Roheuttu (로흐뚜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 조치원읍 은행나무1길 32

Sejong Jochiwon-eup Eunhaengnamu1-gil 32

4.3 (13)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Espresso ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Painaepeuljyuseu (파인애플쥬스) ₩6,500
Roheuttu (로흐뚜) 1Roheuttu (로흐뚜) 2Roheuttu (로흐뚜) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Bánh · 세종특별자치시 한누리대로 2165

Sejong Hannuri-daero 2165

4.4 (26)
  • Keoseuteodeukeurimkeuruasang (커스터드크림크루아상) ₩3,700
  • Bampeiseuteuri (밤페이스트리) ₩4,400
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Sipppanggongjang sejongboramjeom (싶빵공장 세종보람점) 1Sipppanggongjang sejongboramjeom (싶빵공장 세종보람점) 2Sipppanggongjang sejongboramjeom (싶빵공장 세종보람점) 3

21. Ujae (우재)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 연동면 태산로 71-114

Sejong Yeondong-myeon Taesan-ro 71-114

3.7 (25)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,200
Ujae (우재) 1Ujae (우재) 2Ujae (우재) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 세종특별자치시 호려울로 45

Sejong Horyeoul-ro 45

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya sejongsicheongjeom (이디야 세종시청점) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.