Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Sejongsi

130 quán Sashimi & Hải sản ở Sejongsi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 130 quán).

2. Nakjichon (낙지촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 164 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 세종특별자치시 호려울로 9
3.9 (18)
  • Nakji · octopus dish
  • Twigim · assorted fritters
  • Donkatsu · pork cutlet
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Ramyeon · Korean instant noodles
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Doenjang-jjigaeA savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Nakjichon (낙지촌) 1Nakjichon (낙지촌) 2Nakjichon (낙지촌) 3

3. Gangchon (강촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 160 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 세종특별자치시 장군면 영평사길 3-30
4.1 (15)₩₩₩
  • Megi+ppagasari(dae) (메기+빠가사리(대)) ₩60,000
  • Megi+ppagasari(jung) (메기+빠가사리(중)) ₩50,000
  • Megi+ppagasari(so) (메기+빠가사리(소)) ₩40,000
  • Megiman(dae) (메기만(대)) ₩50,000
  • Megiman(jung) (메기만(중)) ₩40,000
  • Megiman(so) (메기만(소)) ₩30,000
Gangchon (강촌) 1Gangchon (강촌) 2Gangchon (강촌) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 386 lượt công chức ghé

Hải sản · 세종특별자치시 한누리대로 2143
3.6 (14)₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩14,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩49,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩14,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩38,000
  • Grilled fish ₩39,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩60,000
Đây là món gì?
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Naetowangkodari (내토왕코다리) 1Naetowangkodari (내토왕코다리) 2Naetowangkodari (내토왕코다리) 3

5. Dutumboramjeom (두툼보람점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 295 lượt công chức ghé

Sashimi · 세종특별자치시 남세종로 450
3.6 (14)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩52,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩57,000
  • Daegujiritang(2inisang) (대구지리탕(2인이상)) ₩11,000
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Altang · fish-roe stew ₩12,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dutumboramjeom (두툼보람점) 1Dutumboramjeom (두툼보람점) 2Dutumboramjeom (두툼보람점) 3

7. Dutum (두툼)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 230 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Sashimi · 세종특별자치시 남세종로 450
3.6 (14)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩52,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩57,000
  • Daegujiritang(2inisang) (대구지리탕(2인이상)) ₩11,000
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Altang · fish-roe stew ₩12,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dutum (두툼) 1Dutum (두툼) 2Dutum (두툼) 3

8. Boksagol (복사골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 47 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 세종특별자치시 연서면 도신고복로 593
4.5 (11)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩60,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩60,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtangChicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Boksagol (복사골) 1Boksagol (복사골) 2Boksagol (복사골) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 세종특별자치시 시청대로 35
3.3 (21)₩₩₩
  • Maekommyeongtaejorim (so) (매콤명태조림 (소)) ₩30,000
  • Maekommyeongtaejorim (jung) (매콤명태조림 (중)) ₩42,000
  • Maekommyeongtaejorim (dae) (매콤명태조림 (대)) ₩52,000
  • Grilled fish ₩28,000
  • Grilled fish ₩39,000
  • Ori · duck dish ₩30,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Hwangjemyeongtaebonga (황제명태본가) 1Hwangjemyeongtaebonga (황제명태본가) 2Hwangjemyeongtaebonga (황제명태본가) 3

10. Chakhannakji (착한낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 세종특별자치시 장군면 장척로 390
3.5 (13)₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩14,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩20,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩12,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
Đây là món gì?
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Chakhannakji (착한낙지) 1Chakhannakji (착한낙지) 2Chakhannakji (착한낙지) 3

12. Sejongguliyagi (세종굴이야기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 83 lượt công chức ghé

Hàu & bào ngư · 세종특별자치시 조치원읍 세종로 2346
4.2 (19)₩₩
  • Gukbap · rice in soup ₩11,000
  • Oysters ₩18,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩11,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩11,000
  • Oysters ₩16,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩38,000
Đây là món gì?
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • SundubuSilky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
  • HaejanggukA hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
Sejongguliyagi (세종굴이야기) 1Sejongguliyagi (세종굴이야기) 2Sejongguliyagi (세종굴이야기) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 82 lượt công chức ghé

Hàu & bào ngư · 세종특별자치시 시청대로 219
3.9 (8)₩₩
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩11,000
  • Gukbap · rice in soup ₩11,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩38,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩32,000
  • Chogyeguksu (초계국수) ₩10,000
Đây là món gì?
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Gulcheonji&chogyeguksu (굴천지&초계국수) 1Gulcheonji&chogyeguksu (굴천지&초계국수) 2Gulcheonji&chogyeguksu (굴천지&초계국수) 3

14. Doganemaeuntang (도가네매운탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 세종특별자치시 연서면 도신고복로 585
4.4 (71)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Chamgechuga(2mari) (참게추가(2마리)) ₩10,000
  • Minmulsaeuchuga(hanjeopsi) (민물새우추가(한접시)) ₩10,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
Doganemaeuntang (도가네매운탕) 1Doganemaeuntang (도가네매운탕) 2Doganemaeuntang (도가네매운탕) 3

15. Dainagujjim (다인아구찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 세종특별자치시 조치원읍 허만석로 39
4.5 (17)₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩32,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩35,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩63,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩39,000
  • Anakjjim (so) (아낙찜 (소)) ₩40,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩66,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Dainagujjim (다인아구찜) 1Dainagujjim (다인아구찜) 2Dainagujjim (다인아구찜) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 70 lượt công chức ghé

Hải sản · 세종특별자치시 시청대로 219
3.7 (15)₩₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩12,900
  • Heosattogapojingeoseteu(1inbun) (2inisang) (허사또갑오징어세트(1인분) (2인이상)) ₩14,900
  • Heosattosulsang(cheolpanjjukkumi) (2~3inbun) (허사또술상(철판쭈꾸미) (2~3인분)) ₩39,900
  • Heosattosulsang(dolpangapojingeo) (2~3inbun) (허사또술상(돌판갑오징어) (2~3인분)) ₩45,900
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩38,000
  • Heosattodaeguppoljjim (jung) (허사또대구뽈찜 (중)) ₩38,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Heosattojjukkumi (허사또쭈꾸미) 1Heosattojjukkumi (허사또쭈꾸미) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 73 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Hải sản · 세종특별자치시 금남면 용포쑥티1길 8
4.7 (9)₩₩₩
  • Bukeojjim (jung) (북어찜 (중)) ₩39,000
  • Bukeojjim (dae) (북어찜 (대)) ₩50,000
  • Bukeojjim (so) (북어찜 (소)) ₩28,000
  • Jjinhwangtaeguk (찐황태국) ₩10,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩10,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩10,000
Đây là món gì?
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Bukeojjimjeonmunjeom (북어찜전문점) 1Bukeojjimjeonmunjeom (북어찜전문점) 2Bukeojjimjeonmunjeom (북어찜전문점) 3

18. Gangsanmaeuntang (강산매운탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 69 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 세종특별자치시 금남면 금강변길 1249
4.6 (17)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩60,000
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩75,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩65,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
Gangsanmaeuntang (강산매운탕) 1Gangsanmaeuntang (강산매운탕) 2Gangsanmaeuntang (강산매운탕) 3

19. Badahyang (바다향)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 세종특별자치시 노을3로 100
4.8 (4)
  • Hamo (gaetjangeo) syabeusyabeu (1inbun) (하모 (갯장어) 샤브샤브 (1인분))
  • Grilled eel
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Grilled eel
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

20. Yuseongbokjip (유성복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cá nóc · 세종특별자치시 나성로 41
3.9 (13)₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩13,000
  • Milbokmakeuntang(maeuntang) (밀복맑은탕(매운탕)) ₩18,000
  • Kkachibokmakeuntang(maeuntang) (까치복맑은탕(매운탕)) ₩20,000
  • Hwalchambokmakeuntang(maeuntang) (활참복맑은탕(매운탕)) ₩39,000
Yuseongbokjip (유성복집) 1Yuseongbokjip (유성복집) 2Yuseongbokjip (유성복집) 3

21. Hwangtaegoeul (황태고을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 세종특별자치시 만남로 15
3.8 (17)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩50,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩70,000
  • Hwangtaejinguk (황태진국) ₩16,000
  • Jeon · savory pancake ₩21,000
  • Jeongsik · set meal ₩21,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Hwangtaegoeul (황태고을) 1Hwangtaegoeul (황태고을) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 60 lượt công chức ghé

Hải sản · 세종특별자치시 호려울로 19
4.4 (5)₩₩
  • Dongtae · pollock stew ₩10,000
  • Jipbap (집밥) ₩8,000
  • Daegutang (대구탕) ₩13,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩15,000
  • Algonitang(2inisang) (알고니탕(2인이상)) ₩12,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩13,000
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 60 lượt công chức ghé

Hải sản · 세종특별자치시 시청대로 35
3.3 (21)₩₩₩
  • Maekommyeongtaejorim (so) (매콤명태조림 (소)) ₩30,000
  • Maekommyeongtaejorim (jung) (매콤명태조림 (중)) ₩42,000
  • Maekommyeongtaejorim (dae) (매콤명태조림 (대)) ₩52,000
  • Grilled fish ₩28,000
  • Grilled fish ₩39,000
  • Ori · duck dish ₩30,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Hwangjemyeongtaebongasejongjeom (황제명태본가세종점) 1Hwangjemyeongtaebongasejongjeom (황제명태본가세종점) 2Hwangjemyeongtaebongasejongjeom (황제명태본가세종점) 3

24. Agusikdang (아구식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 세종특별자치시 조치원읍 행복12길 9-21
3.7 (3)₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩30,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩30,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩45,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩45,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩7,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Agusikdang (아구식당) 1Agusikdang (아구식당) 2Agusikdang (아구식당) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.