Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi

56 quán Cà phê & Bánh ở Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Bangminjunkeopi (박민준커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 성남대로997번길 27-12

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Seongnamdaero997beon-gil 27-12

4.5 (28)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Espresso ₩3,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Syakeratto (샤케라또) ₩3,500
  • Miseusaigong (미스사이공) ₩3,900
Bangminjunkeopi (박민준커피) 1Bangminjunkeopi (박민준커피) 2Bangminjunkeopi (박민준커피) 3

2. Allegeuria (알레그리아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 성남시 분당구 분당내곡로 131

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Bundangnaegok-ro 131

4.1 (62)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Affogato ₩7,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Peullaet hwaiteu (플랫 화이트) ₩6,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,200
Allegeuria (알레그리아) 1Allegeuria (알레그리아) 2Allegeuria (알레그리아) 3

3. Aroma (아로마)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 성남시 분당구 매화로37번길 16

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Maehwaro37beon-gil 16

  • Deochi (더치)
  • Espresso
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Aroma (아로마)ví dụ

5. Bokgodabang (복고다방)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 광명로 339

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Gwangmyeong-ro 339

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,400
  • Espresso ₩1,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,400
Bokgodabang (복고다방) 1Bokgodabang (복고다방) 2Bokgodabang (복고다방) 3

6. Kape,jeongsun (카페,정순)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 성남시 중원구 제일로35번길 37

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Jeillo35beon-gil 37

4.6 (61)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
Kape,jeongsun (카페,정순) 1Kape,jeongsun (카페,정순) 2Kape,jeongsun (카페,정순) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 광명로 89

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Gwangmyeong-ro 89

4.0 (11)
  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keompojeukeopi seongnampureujiojeom (컴포즈커피 성남푸르지오점) 1Keompojeukeopi seongnampureujiojeom (컴포즈커피 성남푸르지오점) 2Keompojeukeopi seongnampureujiojeom (컴포즈커피 성남푸르지오점) 3

8. Peullaet492 (플랫492)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 여수울로15번길 22-8

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Yeosuullo15beon-gil 22-8

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Dalgona (달고나)
  • Saenggangcha (생강차)
Peullaet492 (플랫492)ví dụ

9. Olgajeongwon (올가정원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 수정구 사송로 76

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Sasong-ro 76

3.3 (13)
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Olgajeongwon (올가정원) 1Olgajeongwon (올가정원) 2Olgajeongwon (올가정원) 3

10. Kapemio (카페미오)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 산성대로 564

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Sanseong-daero 564

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Heonibeuredeu (허니브레드) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kapemio (카페미오) 1Kapemio (카페미오) 2Kapemio (카페미오) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 성남시 수정구 남문로17번길 4

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Nammullo17beon-gil 4

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Banillaore (바닐라오레) ₩5,500
  • Deochimoka (더치모카) ₩6,000
  • Amondeumokabeuru (아몬드모카브루) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Muhwagwanamuarae (무화과나무아래) 1Muhwagwanamuarae (무화과나무아래) 2

12. Masyone (마쇼네)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 수정구 남문로 95

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Nammun-ro 95

4.2 (21)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Caramel macchiato ₩4,800
Masyone (마쇼네) 1Masyone (마쇼네) 2Masyone (마쇼네) 3

15. Hanbanggwageongang (한방과건강)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 분당구 성남대로858번길 8

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Seongnamdaero858beon-gil 8

  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Royeolmilkeuti (로열밀크티) ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Hanbanggwageongang (한방과건강) 1Hanbanggwageongang (한방과건강) 2

19. Hideunoasiseu (히든오아시스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 둔촌대로 181

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Dunchon-daero 181

4.9 (44)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Chinhalmeoni subakjuseu (친할머니 수박주스) ₩5,800
  • Ttalgi banana uyu (딸기 바나나 우유) ₩5,800
  • Mareuko pollo (마르코 폴로) ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Hideunoasiseu (히든오아시스) 1Hideunoasiseu (히든오아시스) 2Hideunoasiseu (히든오아시스) 3

20. Kapeswilteum (카페쉴틈)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 성남시 중원구 제일로35번길 4

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Jeillo35beon-gil 4

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
Kapeswilteum (카페쉴틈) 1Kapeswilteum (카페쉴틈) 2Kapeswilteum (카페쉴틈) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

디저트39 · 경기 성남시 중원구 산성대로 532

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Sanseong-daero 532

  • Peullein beigeul (플레인 베이글) ₩2,900
  • Sunsu uyu keik(jogak) (순수 우유 케익(조각)) ₩6,500
  • Bakery ₩3,800
  • Choko keuruasang (초코 크루아상) ₩4,800
  • Tiramisu keureipeu (티라미수 크레이프) ₩7,500
  • Cold brew ₩1,900
Dijeoteu39 seongnameunhaengjeom (디저트39 성남은행점)ví dụ

24. Kojipeulleiseu (코지플레이스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 성남시 중원구 박석로25번길 22

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Bakseongno25beon-gil 22

4.5 (17)₩₩
  • Yeoneo poke (연어 포케) ₩16,000
  • Saeu poke (새우 포케) ₩16,000
  • Toast ₩16,000
  • Koji beureonchi (코지 브런치) ₩16,000
  • Pasta ₩15,000
  • Steak ₩16,000
Kojipeulleiseu (코지플레이스) 1Kojipeulleiseu (코지플레이스) 2Kojipeulleiseu (코지플레이스) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.