Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món Âu ở Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi

17 quán Món Âu ở Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Eondeokuba (언더쿠바)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Món Âu · 경기 성남시 중원구 성남대로 993

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Seongnam-daero 993

4.4 (20)
  • Suje babekyu pongnip peullaeteo (수제 바베큐 폭립 플래터)
  • Tera saengmaekju (테라 생맥주)
  • Gambaseu al ahio (감바스 알 아히오)
  • Pasta
  • Gungmul bonggolle (국물 봉골레)
  • Chikin · Korean fried chicken
Eondeokuba (언더쿠바) 1Eondeokuba (언더쿠바) 2Eondeokuba (언더쿠바) 3

2. Kkasa142 (까사142)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Ý · 경기 성남시 수정구 탄리로 142

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Talli-ro 142

4.6 (14)₩₩
  • Pizza ₩15,000
  • Pasta ₩9,000
  • Pizza ₩15,000
  • Pizza ₩15,000
  • Pasta ₩9,000
  • Pasta ₩9,000
Kkasa142 (까사142) 1Kkasa142 (까사142) 2Kkasa142 (까사142) 3

3. Tobeunain (토브나인)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 경기 성남시 수정구 사송로 56

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Sasong-ro 56

4.1 (37)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Kokoneotseunou (코코넛스노우) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Resyatchu (레샷추) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Tobeunain (토브나인) 1Tobeunain (토브나인) 2Tobeunain (토브나인) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Pizza · 경기 성남시 수정구 성남대로 1276

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Seongnam-daero 1276

2.1 (20)₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopijaseongnamtaepyeong (도미노피자성남태평) 1Dominopijaseongnamtaepyeong (도미노피자성남태평) 2Dominopijaseongnamtaepyeong (도미노피자성남태평) 3

6. Yunyunyun (윤윤윤)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 경기 성남시 수정구 수정로 322

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Sujeong-ro 322

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Remoneideu (레모네이드)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Tabaronpichiurong (타바론피치우롱)
Yunyunyun (윤윤윤) 1Yunyunyun (윤윤윤) 2Yunyunyun (윤윤윤) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 경기 성남시 중원구 산성대로 532

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Sanseong-daero 532

₩₩
  • Pasta ₩18,000
  • Syaksyuka (샥슈카) ₩15,000
  • Egeubenedikteu (에그베네딕트) ₩15,000
  • Beureonchi peulleiteu (브런치 플레이트) ₩16,000
  • Salad ₩14,000
  • Salad ₩13,000
Goyombiseuteuro (고욤비스트로) 1Goyombiseuteuro (고욤비스트로) 2Goyombiseuteuro (고욤비스트로) 3

11. Itaerimil (이태리밀)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 경기 성남시 중원구 도촌로7번길 18

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Dochollo7beon-gil 18

4.8 (76)₩₩
  • Pasta ₩17,000
  • Kkareubonara (까르보나라) ₩16,000
  • Steak ₩38,000
  • Salad ₩13,000
  • Pizza ₩18,000
  • Pasta ₩19,000
Itaerimil (이태리밀) 1Itaerimil (이태리밀) 2Itaerimil (이태리밀) 3

12. Kongkinnuseu (콩킨누스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 경기 성남시 수정구 청계산로 752

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Cheonggyesan-ro 752

4.8 (85)₩₩₩
  • Tomato mellanjane rajanya (토마토 멜란자네 라자냐) ₩23,000
  • Steak ₩130,000
  • Risotto ₩24,000
  • Bik beureki peullaeteo(beureonchi) (빅 브레키 플래터(브런치)) ₩26,000
  • Spaghetti ₩22,000
  • Steak ₩99,000
Kongkinnuseu (콩킨누스) 1Kongkinnuseu (콩킨누스) 2Kongkinnuseu (콩킨누스) 3

13. Jiokuchina (지오쿠치나)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 경기 성남시 분당구 황새울로200번길 34

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Hwangsaeullo200beon-gil 34

₩₩₩
  • Jiokeurema (지오크레마) ₩22,000
  • Jioseutajione (지오스타지오네) ₩28,000
  • Peureseuka bonggolle (프레스카 봉골레) ₩22,000
  • Mareugeritta (마르게리따) ₩24,000
  • Steak ₩65,000
  • Salad ₩25,000
Jiokuchina (지오쿠치나) 1Jiokuchina (지오쿠치나) 2Jiokuchina (지오쿠치나) 3

14. 13,500 (13,500)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 경기 성남시 수정구 심곡로 13

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Simgok-ro 13

3.3 (23)₩₩
  • Steak ₩57,000
  • Salad ₩19,000
  • Salad ₩19,000
  • Salad ₩16,000
  • Sipudeurijjotto (시푸드리쪼또) ₩25,000
  • Risotto ₩24,000
13,500 (13,500) 113,500 (13,500) 213,500 (13,500) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Pizza · 경기 성남시 중원구 금상로 27

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Geumsang-ro 27

2.5 (11)₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopijaseongnamsangdaewonjeom (도미노피자성남상대원점) 1Dominopijaseongnamsangdaewonjeom (도미노피자성남상대원점) 2Dominopijaseongnamsangdaewonjeom (도미노피자성남상대원점) 3

16. Pureuneondeok (푸른언덕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 경기 성남시 수정구 사송로80번길 25-1

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Sasongno80beon-gil 25-1

3.9 (10)₩₩₩
  • Pasta ₩27,000
  • Mareugerita (마르게리타) ₩31,000
  • Rukkollapeurosyuto (루꼴라프로슈토) ₩31,000
  • Goreugonjolla (고르곤졸라) ₩29,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩31,000
  • Pizza ₩310,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Pureuneondeok (푸른언덕) 1Pureuneondeok (푸른언덕) 2Pureuneondeok (푸른언덕) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Pizza · 경기 성남시 중원구 산성대로 198

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Sanseong-daero 198

2.5 (15)₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopijasujinjeom (도미노피자수진점) 1Dominopijasujinjeom (도미노피자수진점) 2Dominopijasujinjeom (도미노피자수진점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.