Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Seongnamsisujeonggu, Gyeonggi

13 quán Sushi & Món Nhật ở Seongnamsisujeonggu, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Seusian (스시안)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경기 성남시 수정구 산성대로 505-1

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Sanseong-daero 505-1

₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩24,000
  • Steak ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

2. Ginja (긴자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 성남시 분당구 판교로 185

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Pangyo-ro 185

★ 3.4 (53)₩₩₩
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩30,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩35,000
  • Jeonbok · abalone ₩38,000
  • Modeumsasimi(12p) (모듬사시미(12p)) ₩40,000
  • Chamchimodeumsasimi (참치모듬사시미) ₩60,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩25,000
Ginja (긴자) 1Ginja (긴자) 2Ginja (긴자) 3

3. Chobapsanseong (초밥산성)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 성남시 수정구 수정로 291

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Sujeong-ro 291

★ 3.8 (18)₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩42,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩32,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Chobapsanseong (초밥산성) 1Chobapsanseong (초밥산성) 2Chobapsanseong (초밥산성) 3

4. Seusijeong (스시정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 성남시 중원구 광명로 337

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Gwangmyeong-ro 337

★ 4.2 (18)₩₩
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chamchidoro(1pcs) (참치도로(1pcs)) ₩5,000
  • Jeongseusi (정스시) ₩10,000
  • Modeumseusi (모듬스시) ₩12,000
  • Teukseusi (특스시) ₩15,000
  • Seupesyeolseusi (스페셜스시) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusijeong (스시정) 1Seusijeong (스시정) 2Seusijeong (스시정) 3

5. Myeontongdan (면통단)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 성남시 중원구 성남대로997번길 51-2

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Seongnamdaero997beon-gil 51-2

★ 3.3 (36)₩₩
  • Steak ₩20,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩20,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩28,000
  • Gajibokeum(so) (가지볶음(소)) ₩20,000
  • Gajibokeum(jung) (가지볶음(중)) ₩30,000
Myeontongdan (면통단) 1Myeontongdan (면통단) 2Myeontongdan (면통단) 3

6. Gauri (가우리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 성남시 중원구 광명로347번길 6

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Gwangmyeongno347beon-gil 6

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩17,000
  • Grilled eel ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gauri (가우리) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 성남시 분당구 장미로92번길 5

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Jangmiro92beon-gil 5

★ 4.5 (32)₩₩₩
  • Haesanmulseiromusi (해산물세이로무시) ₩165,000
  • Jecheol haesanmul seiromusi (제철 해산물 세이로무시) ₩139,000
  • Sogogiseiromusi (소고기세이로무시) ₩119,000
  • Rapseuteo seiromusi (랍스터 세이로무시) ₩159,000
  • Jeomsimteukseon (toriudong) (점심특선 (토리우동)) ₩29,000
  • Jecheolsaengseon seiromusi (제철생선 세이로무시) ₩149,000
Jeongseiromusi (정세이로무시) 1Jeongseiromusi (정세이로무시) 2Jeongseiromusi (정세이로무시) 3

8. Jusikhoesa buseongchobap (주식회사 부성초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 성남시 분당구 서현로210번길 20

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Seohyeollo210beon-gil 20

₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Salad ₩12,000
  • Ganjangsaeu(5mari) (간장새우(5마리)) ₩7,000
  • Takowasabi (타코와사비) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jusikhoesa buseongchobap (주식회사 부성초밥) 1Jusikhoesa buseongchobap (주식회사 부성초밥) 2Jusikhoesa buseongchobap (주식회사 부성초밥) 3

9. Jinsimkacheu (진심카츠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 성남시 수정구 희망로464번길 7-1

Gyeonggi Seongnam-si Sujeong-gu Huimangno464beon-gil 7-1

★ 3.8 (14)₩₩
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩14,000
  • Derikacheu (데리카츠) ₩15,000
  • Rojekacheu (로제카츠) ₩17,000
  • Menchibolkacheu (멘치볼카츠) ₩15,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩16,000
  • Saeubolkacheu (새우볼카츠) ₩17,000
Jinsimkacheu (진심카츠) 1Jinsimkacheu (진심카츠) 2Jinsimkacheu (진심카츠) 3

10. Yeongacheu (연가츠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 성남시 중원구 성남대로997번길 25-9

Gyeonggi Seongnam-si Jungwon-gu Seongnamdaero997beon-gil 25-9

★ 4.0 (28)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Udon noodles ₩6,500
  • Udon noodles ₩7,000
  • Udon noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Yeongacheu (연가츠) 1Yeongacheu (연가츠) 2Yeongacheu (연가츠) 3

11. Jinsusa (진수사)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 성남시 분당구 매화로37번길 7-10

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Maehwaro37beon-gil 7-10

★ 3.3 (32)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩50,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Magodoseupesyeol (마고도스페셜) ₩150,000
  • Course meal ₩120,000
  • Course meal ₩90,000
  • Course meal ₩60,000
Jinsusa (진수사) 1Jinsusa (진수사) 2Jinsusa (진수사) 3

12. Dakkeya (다께야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 성남시 분당구 발이봉북로 6

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Balibongbuk-ro 6

★ 3.4 (39)₩
  • Albap (알밥) ₩8,000
  • Udon noodles ₩8,500
  • Panmomil (판모밀) ₩7,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Naengmomil (냉모밀) ₩8,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Dakkeya (다께야) 1Dakkeya (다께야) 2Dakkeya (다께야) 3

13. Daetjjangdonkkaseu (댓짱돈까스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 성남시 분당구 운중로166번길 10

Gyeonggi Seongnam-si Bundang-gu Unjungno166beon-gil 10

₩₩
  • Roseu(deungsim)kkaseu (로스(등심)까스) ₩13,000
  • Hire(ansim)kkaseu (히레(안심)까스) ₩14,000
  • Kombikkaseu (콤비까스) ₩14,500
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩18,500
  • Jeongsik · set meal ₩17,500
Daetjjangdonkkaseu (댓짱돈까스) 1Daetjjangdonkkaseu (댓짱돈까스) 2Daetjjangdonkkaseu (댓짱돈까스) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.