Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Namyangju-si, Gyeonggi

237 quán Cà phê & Bánh ở Namyangju-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 237 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 경기 남양주시 금곡로 23

Gyeonggi Namyangju-si Geumgok-ro 23

₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩8,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
Bakseonggugwajajeom (박성구과자점) 1Bakseonggugwajajeom (박성구과자점) 2Bakseonggugwajajeom (박성구과자점) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 화도읍 경춘로2696번길 4-15

Gyeonggi Namyangju-si Hwado-eup Gyeongchullo2696beon-gil 4-15

★ 3.5 (226)₩
  • Espresso ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cappuccino ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Peulleinuyu (플레인우유) ₩5,500
Beikeorissieoteo (베이커리씨어터) 1Beikeorissieoteo (베이커리씨어터) 2Beikeorissieoteo (베이커리씨어터) 3

6. Kapesupia (카페수피아)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 진접읍 금강로 1509-11

Gyeonggi Namyangju-si Jinjeop-eup Geumgang-ro 1509-11

★ 3.4 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,900
  • Espresso ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
Kapesupia (카페수피아) 1Kapesupia (카페수피아) 2Kapesupia (카페수피아) 3

7. Godang (고당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 남양주시 조안면 북한강로 121

Gyeonggi Namyangju-si Joan-myeon Bukhangang-ro 121

★ 2.7 (134)₩
  • Espresso ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
Godang (고당) 1Godang (고당) 2Godang (고당) 3

8. Gikseu (긱스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 다산중앙로19번길 25-29

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno19beon-gil 25-29

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Gikseu (긱스) 1Gikseu (긱스) 2Gikseu (긱스) 3

10. Kapebanillabi (카페바닐라비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 남양주시 의안로 124-3

Gyeonggi Namyangju-si Uian-ro 124-3

₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩21,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩14,800
Kapebanillabi (카페바닐라비) 1Kapebanillabi (카페바닐라비) 2Kapebanillabi (카페바닐라비) 3

11. Kapeiseo (카페이서)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 경기 남양주시 오남읍 진건오남로 784-9

Gyeonggi Namyangju-si Onam-eup Jingeononam-ro 784-9

★ 4.5 (31)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Kapeiseo (카페이서) 1Kapeiseo (카페이서) 2Kapeiseo (카페이서) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 경춘로 1104-2

Gyeonggi Namyangju-si Gyeongchun-ro 1104-2

★ 3.2 (76)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,800
  • Neotikeurim (너티크림) ₩7,500
  • Sogeumi (소금이) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Kiseutonseupisijeu (키스톤스피시즈) 1Kiseutonseupisijeu (키스톤스피시즈) 2Kiseutonseupisijeu (키스톤스피시즈) 3

13. Majae56 (마재56)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 조안면 다산로 763

Gyeonggi Namyangju-si Joan-myeon Dasan-ro 763

★ 3.5 (14)₩
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Majae56 (마재56) 1Majae56 (마재56) 2Majae56 (마재56) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
갤러리카페 · 경기 남양주시 홍유릉로325번길 19

Gyeonggi Namyangju-si Hongyureungno325beon-gil 19

₩
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Espresso ₩4,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Kuruasang (쿠루아상) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapeaptteul&gaelleori (카페앞뜰&갤러리) 1Kapeaptteul&gaelleori (카페앞뜰&갤러리) 2
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 강변북로632번길 6-44

Gyeonggi Namyangju-si Gangbyeonbungno632beon-gil 6-44

★ 3.3 (16)₩
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩19,800
  • Salad ₩16,800
  • Espresso ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cold brew ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Gangbyeonbungno632beongil6-44 (강변북로632번길6-44) 1Gangbyeonbungno632beongil6-44 (강변북로632번길6-44) 2Gangbyeonbungno632beongil6-44 (강변북로632번길6-44) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

카페베네 · 경기 남양주시 진접읍 해밀예당1로 50-47

Gyeonggi Namyangju-si Jinjeop-eup Haemilyedang1-ro 50-47

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Deobeul benebeuru sigeunicheo 7oz(ICED ONLY) (더블 베네브루 시그니처 7oz(ICED ONLY))
Caffe Bene Namyangjujinjeopjigu (카페베네 남양주진접지구점) 1Caffe Bene Namyangjujinjeopjigu (카페베네 남양주진접지구점) 2Caffe Bene Namyangjujinjeopjigu (카페베네 남양주진접지구점) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 남양주시 다산중앙로82번안길 115-16

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno82beonan-gil 115-16

★ 4.2 (42)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Yuginong eolgeurei (유기농 얼그레이) ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
Ppangyanggwajagongbang sagyeuiohu (빵양과자공방 사계의오후) 1Ppangyanggwajagongbang sagyeuiohu (빵양과자공방 사계의오후) 2Ppangyanggwajagongbang sagyeuiohu (빵양과자공방 사계의오후) 3

21. Eondeok (언덕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 남양주시 오남읍 경복대로 135-1

Gyeonggi Namyangju-si Onam-eup Gyeongbok-daero 135-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
Eondeok (언덕) 1Eondeok (언덕) 2Eondeok (언덕) 3

22. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 남양주시 와부읍 팔당로 153

Gyeonggi Namyangju-si Wabu-eup Paldang-ro 153

★ 4.4 (31)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

24. Milbat (밀밭)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 남양주시 다산지금로36번길 21-8

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeumno36beon-gil 21-8

₩
  • Omijacha (오미자차) ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Milbat (밀밭) 1Milbat (밀밭) 2Milbat (밀밭) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.