Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Namyangju-si, Gyeonggi

159 quán Sashimi & Hải sản ở Namyangju-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 159 quán).

1. Busanbokjip (부산복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 191 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 경기 남양주시 경춘로 980-6

Gyeonggi Namyangju-si Gyeongchun-ro 980-6

₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩28,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩28,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩28,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩28,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩18,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩18,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Busanbokjip (부산복집) 1Busanbokjip (부산복집) 2Busanbokjip (부산복집) 3

2. Oganeagujjim (오가네아구찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 227 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 경기 남양주시 사릉로34번길 48

Gyeonggi Namyangju-si Sareungno34beon-gil 48

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩35,000
  • Jeongol · hot pot ₩35,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩50,000
  • Albap (알밥) ₩6,000
  • Dongtae · pollock stew ₩8,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Oganeagujjim (오가네아구찜) 1Oganeagujjim (오가네아구찜) 2Oganeagujjim (오가네아구찜) 3

3. Namdosarangchae (남도사랑채)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 53 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 와부읍 덕소로116번길 23

Gyeonggi Namyangju-si Wabu-eup Deoksoro116beon-gil 23

₩₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩35,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩45,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩45,000
  • Nakji · octopus dish ₩45,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Nakji · octopus dish
Namdosarangchae (남도사랑채) 1Namdosarangchae (남도사랑채) 2Namdosarangchae (남도사랑채) 3

4. Ilgwang (일광)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 경기 남양주시 다산지금로36번길 21-8

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeumno36beon-gil 21-8

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩45,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Udon noodles ₩15,000
  • Chamchideopbap (jeomsimteukseon) (참치덮밥 (점심특선)) ₩13,000
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 128 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 남양주시 경춘로992번길 9

Gyeonggi Namyangju-si Gyeongchullo992beon-gil 9

₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Daseulgimuchim (다슬기무침) ₩35,000
  • Jeongol · hot pot ₩35,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Hongcheongangdaseulgi (홍천강다슬기) 1Hongcheongangdaseulgi (홍천강다슬기) 2Hongcheongangdaseulgi (홍천강다슬기) 3

6. Samdado (삼다도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 남양주시 강변북로632번길 16

Gyeonggi Namyangju-si Gangbyeonbungno632beon-gil 16

₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩17,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩140,000
  • Chamdom (jung) (참돔 (중)) ₩120,000
  • Byeongeojorim (2inisang) (병어조림 (2인이상)) ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Samdado (삼다도) 1Samdado (삼다도) 2Samdado (삼다도) 3

7. Gohyangagujjim (고향아구찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 100 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 경기 남양주시 사릉로34번길 41-4

Gyeonggi Namyangju-si Sareungno34beon-gil 41-4

  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Agutang · spicy monkfish soup
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Mungteongjjigae (뭉텅찌개)
  • Budae-jjigae · army stew
  • Dongtae · pollock stew
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Budae-jjigae — 'Army stew' of kimchi, spam, sausage and ramen in a spicy broth, born after the Korean War.
Gohyangagujjim (고향아구찜) 1Gohyangagujjim (고향아구찜) 2Gohyangagujjim (고향아구찜) 3

8. Wondaerohaemul (원대로해물)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 금곡로 13

Gyeonggi Namyangju-si Geumgok-ro 13

₩₩₩
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩55,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩45,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩38,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩43,000
  • Daegutang.jjim (so) (대구탕.찜 (소)) ₩38,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩45,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.

9. Seokhwa (석화)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 화도읍 묵현로 91

Gyeonggi Namyangju-si Hwado-eup Mukhyeon-ro 91

★ 4.0 (10)₩₩₩
  • Haesintang (so) (해신탕 (소)) ₩60,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩60,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩60,000
  • Kkotgejjim (so) (3mari/2in) (꽃게찜 (소) (3마리/2인)) ₩60,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩60,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩60,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
Seokhwa (석화) 1Seokhwa (석화) 2Seokhwa (석화) 3

10. Myeongtaemaru (명태마루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 가운로1길 7

Gyeonggi Namyangju-si Gaun-ro 1-gil 7

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Grilled fish ₩12,000
  • Myeongtaejorim(dae) (명태조림(대)) ₩58,000
  • Myeongtaejorim(jung) (명태조림(중)) ₩48,000
  • Myeongtaejorim(so) (명태조림(소)) ₩38,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩40,000
Myeongtaemaru (명태마루) 1Myeongtaemaru (명태마루) 2

11. Chakhannakji (착한낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 진접읍 장현로 170

Gyeonggi Namyangju-si Jinjeop-eup Janghyeon-ro 170

★ 3.5 (12)₩₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩13,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩50,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩31,000
  • Jeongol · hot pot ₩48,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩19,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩39,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Chakhannakji (착한낙지) 1Chakhannakji (착한낙지) 2Chakhannakji (착한낙지) 3

12. Haemulmaeul (해물마을)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 진접읍 주곡로 207

Gyeonggi Namyangju-si Jinjeop-eup Jugok-ro 207

★ 4.6 (17)₩₩
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Dongtae · pollock stew ₩10,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩10,000
  • Daegujiri (대구지리) ₩10,000
  • Hwangtaegui (황태구이) ₩12,000
  • Daegutang (대구탕) ₩10,000
Haemulmaeul (해물마을) 1Haemulmaeul (해물마을) 2Haemulmaeul (해물마을) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 경기 남양주시 오남읍 팔현로 7

Gyeonggi Namyangju-si Onam-eup Palhyeon-ro 7

★ 5.0 (10)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩35,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Chueotang · loach soup ₩12,000
  • Chueotang · loach soup ₩35,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩60,000
Onamhosuminmulmaeuntang (오남호수민물매운탕) 1Onamhosuminmulmaeuntang (오남호수민물매운탕) 2Onamhosuminmulmaeuntang (오남호수민물매운탕) 3

14. Namhaesaengagu (남해생아구)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 경기 남양주시 별내중앙로57번길 24

Gyeonggi Namyangju-si Byeollaejungangno57beon-gil 24

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩37,000
  • Agumakeuntang(so) (아구맑은탕(소)) ₩37,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩80,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩60,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩50,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩55,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Namhaesaengagu (남해생아구) 1Namhaesaengagu (남해생아구) 2Namhaesaengagu (남해생아구) 3

15. Namdouihyang (남도의향)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 남양주시 불암산로 146

Gyeonggi Namyangju-si Bulamsan-ro 146

★ 4.6 (21)₩₩
  • Haejangguk · hangover soup ₩10,000
  • Seodaegui (서대구이) ₩15,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩10,000
  • Ganjaemimuchim (간재미무침) ₩25,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩32,000
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
Namdouihyang (남도의향) 1Namdouihyang (남도의향) 2Namdouihyang (남도의향) 3

16. Gyeongchullo1260 (경춘로1260)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 경기 남양주시 경춘로 1260

Gyeonggi Namyangju-si Gyeongchun-ro 1260

17. Sanjang (산장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 경기 남양주시 와부읍 팔당로221번길 11-32

Gyeonggi Namyangju-si Wabu-eup Paldangno221beon-gil 11-32

★ 4.7 (13)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩100,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩130,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩70,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩85,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩65,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sanjang (산장) 1Sanjang (산장) 2Sanjang (산장) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 남양주시 다산지금로16번길 43

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeumno16beon-gil 43

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩44,000
  • Hwangtaegui (황태구이) ₩16,000
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
Pureunseomjejueungalchi (푸른섬제주은갈치) 1Pureunseomjejueungalchi (푸른섬제주은갈치) 2Pureunseomjejueungalchi (푸른섬제주은갈치) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 남양주시 다산중앙로82번안길 131-52

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno82beonan-gil 131-52

₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩45,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩55,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩12,000
  • Jeon · savory pancake ₩6,000
  • Gimgarujumeokbap (김가루주먹밥) ₩4,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Yongdeokjangkodari (용덕장코다리) 1Yongdeokjangkodari (용덕장코다리) 2

20. Sareungno34beongil 41-4 (사릉로34번길 41-4)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 경기 남양주시 사릉로34번길 41-4

Gyeonggi Namyangju-si Sareungno34beon-gil 41-4

21. Haengbokhanbada (행복한바다)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 남양주시 화도읍 비룡로141번길 6

Gyeonggi Namyangju-si Hwado-eup Biryongno141beon-gil 6

★ 4.5 (15)₩₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩68,000
  • Domi (4in) (도미 (4인)) ₩130,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩130,000
  • Meongge · raw sea squirt ₩20,000
  • Nakji · octopus dish ₩25,000
Haengbokhanbada (행복한바다) 1Haengbokhanbada (행복한바다) 2Haengbokhanbada (행복한바다) 3

22. Eobuuijip (어부의집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 화도읍 북한강로 1719

Gyeonggi Namyangju-si Hwado-eup Bukhangang-ro 1719

₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩70,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩100,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩130,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩60,000

23. Tamnajeong (탐라정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 남양주시 퇴계원읍 퇴계원로78번길 16

Gyeonggi Namyangju-si Toegyewon-eup Toegyewollo78beon-gil 16

₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩59,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩39,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩49,000
  • Jeonbok · abalone ₩17,000
  • Jejuokdomgui (제주옥돔구이) ₩15,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩47,000
Tamnajeong (탐라정) 1Tamnajeong (탐라정) 2

24. Beombawisikdang (범바위식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 남양주시 화도읍 북한강로 1672

Gyeonggi Namyangju-si Hwado-eup Bukhangang-ro 1672

₩₩₩
  • Grilled eel ₩29,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩65,000
  • Jeongol · hot pot ₩22,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩37,000
  • Doritang (도리탕) ₩63,000
  • Sondubu (손두부) ₩15,000
Beombawisikdang (범바위식당) 1Beombawisikdang (범바위식당) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.