Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Namyangju-si, Gyeonggi

61 quán Sushi & Món Nhật ở Namyangju-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Arinomama (아리노마마)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 175 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 남양주시 다산지금로36번길 21-6

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeumno36beon-gil 21-6

₩₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩58,000
  • Omakase · chef's choice ₩78,000
  • Omakase · chef's choice ₩100,000
  • Reonchiteukseon(1in) (런치특선(1인)) ₩28,000
  • Jeongsik · set meal ₩38,000
  • Omakase · chef's choice ₩58,000
Arinomama (아리노마마) 1Arinomama (아리노마마) 2Arinomama (아리노마마) 3

2. Dasanjigeumno36beongil21-6 (다산지금로36번길21-6)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 73 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 남양주시 다산지금로36번길 21-6

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeumno36beon-gil 21-6

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
돈까스클럽 · 경기 남양주시 고산로 196-1

Gyeonggi Namyangju-si Gosan-ro 196-1

★ 3.3 (35)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Spaghetti ₩16,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,900
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩12,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Tteokbokki — Chewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
Donkkaseukeulleop (돈까스클럽) 1Donkkaseukeulleop (돈까스클럽) 2Donkkaseukeulleop (돈까스클럽) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 38 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 남양주시 호평로46번안길 3-18

Gyeonggi Namyangju-si Hopyeongno46beonan-gil 3-18

₩₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩55,000
  • Omakase · chef's choice ₩55,000
  • Omakase · chef's choice ₩85,000
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • (reonchi)seusiA(1in) ((런치)스시A(1인)) ₩25,000
Hopyeongno46beonangil3-18 (호평로46번안길3-18) 1Hopyeongno46beonangil3-18 (호평로46번안길3-18) 2Hopyeongno46beonangil3-18 (호평로46번안길3-18) 3

5. Jeonginchobap (정인초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 진접읍 해밀예당1로 50-88

Gyeonggi Namyangju-si Jinjeop-eup Haemilyedang1-ro 50-88

★ 4.8 (32)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩29,000
  • Modeumhanjeopsi (모듬한접시) ₩70,000
  • Chamjarangeo(honmaguro)hanjeopsi (참자랑어(혼마구로)한접시) ₩90,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jeonginchobap (정인초밥) 1Jeonginchobap (정인초밥) 2Jeonginchobap (정인초밥) 3

6. Seusijin (스시진)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 경춘로 1260

Gyeonggi Namyangju-si Gyeongchun-ro 1260

₩₩
  • Keopeulseteu(24pc) (커플세트(24pc)) ₩33,000
  • Sakedong (사케동) ₩13,000
  • Yeoneorol (연어롤) ₩13,000
  • Kelliponia rol (켈리포니아 롤) ₩8,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩11,000
Seusijin (스시진) 1Seusijin (스시진) 2Seusijin (스시진) 3

7. Sake427 (사케427)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 남양주시 진건읍 사릉로442번길 23-27

Gyeonggi Namyangju-si Jingeon-eup Sareungno442beon-gil 23-27

★ 3.7 (16)₩₩
  • Sakedong (사케동) ₩13,000
  • Sakebaetsaldong (사케뱃살동) ₩14,000
  • Mapagyudong (마파규동) ₩12,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩19,000
  • Udon noodles ₩12,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sake427 (사케427) 1Sake427 (사케427) 2Sake427 (사케427) 3

8. Seusideurim (스시드림)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 다산중앙로20번길 10-14

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno20beon-gil 10-14

★ 4.6 (47)₩₩
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Yeoneosasimi (1in) (연어사시미 (1인)) ₩22,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusideurim (스시드림) 1Seusideurim (스시드림) 2Seusideurim (스시드림) 3

9. Dodoya (도도야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 남양주시 다산중앙로82번안길 131-30

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno82beonan-gil 131-30

★ 4.4 (12)₩₩
  • Yeoneogamamesi (연어가마메시) ₩16,000
  • Snow/king crab ₩17,000
  • Usamgyeopgamamesi (우삼겹가마메시) ₩16,000
  • Gwanjabeoteogamamesi (관자버터가마메시) ₩16,000
  • Gamamesi (가마메시) ₩12,000
  • Udon noodles ₩9,000
Dodoya (도도야) 1Dodoya (도도야) 2Dodoya (도도야) 3

10. Gangnamseusi (강남스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 미금로 103

Gyeonggi Namyangju-si Migeum-ro 103

★ 3.9 (16)₩₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩39,000
  • Omakase · chef's choice ₩54,000
  • Omakase · chef's choice ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gangnamseusi (강남스시) 1Gangnamseusi (강남스시) 2Gangnamseusi (강남스시) 3

11. Chamchideoseusi (참치더스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경기 남양주시 순화궁로 464

Gyeonggi Namyangju-si Sunhwagung-ro 464

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Chamchideoseusi (참치더스시) 1

12. Gonggam (공감)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 다산중앙로82번안길 85-12

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno82beonan-gil 85-12

★ 3.6 (14)₩₩
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Reonchiseusi(8p) (jeomsimmenyu) (런치스시(8p) (점심메뉴)) ₩12,000
  • Modeumseusi(12p) (jeomsimmenyu) (모듬스시(12p) (점심메뉴)) ₩16,000
  • Seupesyeolseusi(13p) (jeomsimmenyu) (스페셜스시(13p) (점심메뉴)) ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩22,000
Gonggam (공감) 1Gonggam (공감) 2Gonggam (공감) 3

13. Yunchobap (윤초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 금곡로 30

Gyeonggi Namyangju-si Geumgok-ro 30

₩₩
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Grilled eel ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Yunchobap (윤초밥) 1Yunchobap (윤초밥) 2Yunchobap (윤초밥) 3

14. Seusiujji (스시우찌)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 호평로 76-4

Gyeonggi Namyangju-si Hopyeong-ro 76-4

★ 4.4 (43)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Omakase · chef's choice ₩46,000
  • Sasimi moriawase(jung) (사시미 모리아와세(중)) ₩49,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiujji (스시우찌) 1Seusiujji (스시우찌) 2Seusiujji (스시우찌) 3

15. Malgojwigo (말고쥐고)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 다산지금로16번길 87

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeumno16beon-gil 87

★ 3.5 (11)₩₩
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Yeoneo deopbap (연어 덮밥) ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Udon noodles
  • Chobap · sushi ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Malgojwigo (말고쥐고) 1Malgojwigo (말고쥐고) 2Malgojwigo (말고쥐고) 3

16. Seusiryong (스시룡)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 남양주시 별내중앙로57번길 28

Gyeonggi Namyangju-si Byeollaejungangno57beon-gil 28

₩₩
  • Modeumseusi seon(10PCS) (모듬스시 선(10PCS)) ₩15,000
  • Modeumsasimi(1in) (모듬사시미(1인)) ₩33,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩18,000
  • Grilled eel ₩18,000
  • Seodeoritang (서더리탕) ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩22,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seusiryong (스시룡) 1Seusiryong (스시룡) 2Seusiryong (스시룡) 3

17. Seusiianaen (스시이안앤)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

스시이안앤 · 경기 남양주시 다산순환로 20

Gyeonggi Namyangju-si Dasansunhwan-ro 20

★ 4.5 (108)₩
  • Modeunmenyu(seupesyeoljeoe) (모든메뉴(스페셜제외)) ₩1,990
  • Chobap · sushi ₩19,900
  • Chamdarangeobaekkopsal(seupesyeol) (참다랑어배꼽살(스페셜)) ₩3,980
  • Judoro(seupesyeol) (주도로(스페셜)) ₩3,980
  • Odoro(seupesyeol) (오도로(스페셜)) ₩3,980
  • Mekadoro(seupesyeol) (메카도로(스페셜)) ₩3,980
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiianaen (스시이안앤) 1Seusiianaen (스시이안앤) 2Seusiianaen (스시이안앤) 3

18. Dasanjigeumno 127 (다산지금로 127)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 남양주시 다산지금로 127

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeum-ro 127

19. Meokkugacheu (머꾸가츠)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 남양주시 금곡로 56

Gyeonggi Namyangju-si Geumgok-ro 56

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Steak ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Steak ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Meokkugacheu (머꾸가츠) 1

20. Raki dasanjeom (라키 다산점)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 남양주시 다산중앙로82번안길 103

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno82beonan-gil 103

₩₩
  • Roseukacheu (200g) (로스카츠 (200g)) ₩13,500
  • Hirekacheu (180g) (히레카츠 (180g)) ₩15,500
  • Udon noodles ₩9,500
  • Sakedong (사케동) ₩17,000
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Udon noodles ₩9,500

21. Gildongudong (길동우동)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 경기 남양주시 다산지금로 127

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjigeum-ro 127

★ 2.8 (20)₩
  • Udon noodles ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
  • Udon noodles ₩7,500
  • Jjolmyeon · chewy spicy noodles ₩8,000
  • Udon noodles ₩6,500
  • Udon noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gildongudong (길동우동) 1Gildongudong (길동우동) 2Gildongudong (길동우동) 3

22. Hongikdonkkaseu (홍익돈까스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
홍익돈까스 · 경기 남양주시 송산로 180

Gyeonggi Namyangju-si Songsan-ro 180

★ 3.9 (46)₩₩
  • Chijeukkaseu (치즈까스) ₩13,000
  • Udon noodles ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,500
  • Roseukkaseu (로스까스) ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 1Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 2Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 3

23. Gosangsikdang (고상식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 남양주시 다산중앙로20번길 10-62

Gyeonggi Namyangju-si Dasanjungangno20beon-gil 10-62

★ 4.6 (46)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩17,500
  • Jeongsik · set meal ₩14,500
  • Isiyakkidong(sogogidolsotdeopbap) (이시야끼동(소고기돌솥덮밥)) ₩18,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Grilled fish ₩14,500
  • Jeongsik · set meal ₩14,500
Gosangsikdang (고상식당) 1Gosangsikdang (고상식당) 2Gosangsikdang (고상식당) 3

24. Gungsabu (궁사부)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경기 남양주시 늘을1로16번안길 19

Gyeonggi Namyangju-si Neuleul1ro16beonan-gil 19

★ 4.2 (20)₩₩
  • Hirekacheu (히레카츠) ₩13,000
  • Banbankacheu (반반카츠) ₩14,000
  • Banbansakedong (반반사케동) ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Sakedong (사케동) ₩14,000
  • Geurabeurakseudong (그라브락스동) ₩14,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gungsabu (궁사부) 1Gungsabu (궁사부) 2Gungsabu (궁사부) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.