Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Dangjin-si, Chungnam

1,834 quán ăn địa phương ở Dangjin-si, Chungnam (trong đó 17 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền1234589111213141516181920
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,834 quán).

2. Onggichon (옹기촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 175 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 충남 당진시 무수동안길 13

Chungnam Dangjin-si Musudongan-gil 13

₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩17,000
  • Kkaenmukdoenjang (깻묵된장) ₩10,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩45,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩50,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩33,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩17,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Onggichon (옹기촌)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 92 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 충남 당진시 대덕1로 125-72

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 125-72

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩30,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩30,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩40,000
  • Kkotgebeombeop(so) (꽃게범법(소)) ₩40,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩30,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
Kkotgerangagurang (꽃게랑아구랑) 1Kkotgerangagurang (꽃게랑아구랑) 2Kkotgerangagurang (꽃게랑아구랑) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Đậu phụ · 충남 당진시 천변1길 224-10

Chungnam Dangjin-si Cheonbyeon1-gil 224-10

3.9 (14)₩₩
  • Sundubu · soft tofu stew ₩12,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩12,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩18,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩11,000
  • Kongbijijjigae (콩비지찌개) ₩12,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩18,000
Đây là món gì?
  • SundubuSilky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
Samdaejjaesondubu (삼대째손두부) 1Samdaejjaesondubu (삼대째손두부) 2Samdaejjaesondubu (삼대째손두부) 3

5. Baekjegadeun (백제가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 67 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 충남 당진시 대덕1로 29

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 29

  • Gukbap · rice in soup
  • Naejangtang · beef tripe soup
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef
Đây là món gì?
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Baekjegadeun (백제가든) 1Baekjegadeun (백제가든) 2Baekjegadeun (백제가든) 3

6. Hanabi (하나비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Musudongsikdang (무수동식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 206 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 57 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 충남 당진시 무수동7길 111

Chungnam Dangjin-si Musudong7-gil 111

4.0 (22)
  • Bibim-guksu · spicy mixed noodles ₩7,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩10,000
  • Janchi-guksu · warm noodle soup ₩7,000
  • Bimguksu (빔국수) ₩9,000
  • Janchi-guksu · warm noodle soup ₩9,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩5,000
Đây là món gì?
  • Bibim-guksuThin noodles tossed cold in a sweet-and-spicy gochujang sauce.
  • SujebiHand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Yedangbibimguksu (예당비빔국수) 1Yedangbibimguksu (예당비빔국수) 2Yedangbibimguksu (예당비빔국수) 3

9. Songjeong (송정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 충남 당진시 남부로 477-8

Chungnam Dangjin-si Nambu-ro 477-8

2.4 (19)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩37,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩26,000
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩31,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩22,000
  • Jeongsik · set meal ₩37,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Songjeong (송정) 1Songjeong (송정) 2Songjeong (송정) 3

10. Sinbeolttehaejangguk (신벌떼해장국)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Sinbeolttehaejangguk (신벌떼해장국)ví dụ

11. Dongga (동가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 충남 당진시 담들기길 14-5

Chungnam Dangjin-si Damdeulgi-gil 14-5

₩₩₩
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩55,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩40,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩30,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩25,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
Đây là món gì?
  • HanjeongsikA full Korean course meal of many small side dishes served together.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Dongga (동가)ví dụ

12. Haesong (해송)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 충남 당진시 교동2길 83-15

Chungnam Dangjin-si Gyodong2-gil 83-15

₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
  • Grilled eel ₩50,000
  • Altang · fish-roe stew ₩8,000
  • Daegutang (대구탕) ₩8,000
  • Albap (알밥) ₩8,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩12,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Haesong (해송) 1Haesong (해송) 2Haesong (해송) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Lươn nướng · 충남 당진시 남부로 122

Chungnam Dangjin-si Nambu-ro 122

₩₩₩
  • Sogeumgui(1kg) (소금구이(1kg)) ₩93,000
  • Yangnyeomgui(1kg) (양념구이(1kg)) ₩93,000
  • Jeongsik · set meal ₩122,000
  • Grilled eel ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
Wonjopungcheonjangeo2hojeom (원조풍천장어2호점) 1

14. Cheonghasikdang (청하식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 충남 당진시 반촌로 22

Chungnam Dangjin-si Banchon-ro 22

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Oysters ₩25,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩20,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Cheonghasikdang (청하식당) 1

15. Taehwaru (태화루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 충남 당진시 시청2로 6-5

Chungnam Dangjin-si Sicheong2-ro 6-5

2.9 (14)₩₩
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩19,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩10,500
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩20,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩19,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩7,500
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩9,500
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • JjajangmyeonWheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Taehwaru (태화루) 1Taehwaru (태화루) 2Taehwaru (태화루) 3

16. Hangarikalguksu (항아리칼국수)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì cắt tay · 충남 당진시 대덕1로1길 20-21

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 1-gil 20-21

  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩9,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩9,000
  • Bibim-guksu · spicy mixed noodles ₩8,000
  • Kongguksu · chilled soybean-broth noodles ₩10,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩5,000
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Bibim-guksuThin noodles tossed cold in a sweet-and-spicy gochujang sauce.
  • KongguksuWheat noodles in a chilled, nutty soybean broth — a refreshing summer dish.
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Hangarikalguksu (항아리칼국수) 1Hangarikalguksu (항아리칼국수) 2

17. Hanilsikdang (한일식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Hanilsikdang (한일식당)ví dụ

19. Wondanghaejang (원당해장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Canh giải rượu · 충남 당진시 원당로 1

Chungnam Dangjin-si Wondang-ro 1

4.3 (39)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
  • Ogeopsal · thick pork belly ₩15,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩15,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩20,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩35,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Wondanghaejang (원당해장) 1Wondanghaejang (원당해장) 2Wondanghaejang (원당해장) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
양평해장국 · 충남 당진시 합덕읍 예덕로 317

Chungnam Dangjin-si Hapdeok-eup Yedeok-ro 317

  • Haejangguk · hangover soup
  • Haejangguk · hangover soup
  • Naejangtang · beef tripe soup
  • Gukbap · rice in soup
  • Jeongol · hot pot
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot
Đây là món gì?
  • HaejanggukA hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Gopchang-jeongolA hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
Yangpyeonghaejangguk (양평해장국) 1Yangpyeonghaejangguk (양평해장국) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.