Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dangjin-si, Chungnam

98 quán Cà phê & Bánh ở Dangjin-si, Chungnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 98 quán).

1. Dokilbeikeori (독일베이커리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 충남 당진시 원당골길 15

Chungnam Dangjin-si Wondanggol-gil 15

4.1 (14)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
Dokilbeikeori (독일베이커리) 1Dokilbeikeori (독일베이커리) 2Dokilbeikeori (독일베이커리) 3

2. Papkon (팝콘)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충남 당진시 면천면 동문1길 36

Chungnam Dangjin-si Myeoncheon-myeon Dongmun1-gil 36

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Papkon (팝콘) 1Papkon (팝콘) 2Papkon (팝콘) 3

3. Dokilppangjip (독일빵집)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 당진시 밤절로 168

Chungnam Dangjin-si Bamjeol-ro 168

3.4 (60)
  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • Chapssalkkwabaegi (찹쌀꽈배기) ₩1,000
  • Ojingeomeongmulkkwabaegi (오징어먹물꽈배기) ₩1,500
  • Guunchapssaltteok (구운찹쌀떡) ₩1,500
  • Kkulkkwabaegi (꿀꽈배기) ₩1,500
  • Heukimjakkwabaegi (흑임자꽈배기) ₩1,500
Dokilppangjip (독일빵집) 1Dokilppangjip (독일빵집) 2Dokilppangjip (독일빵집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 당진시 동부로 22

Chungnam Dangjin-si Dongbu-ro 22

  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,500
  • Peullaet hwaiteu (플랫 화이트) ₩5,000
Riteulporeseuteu (리틀포레스트)ví dụ

6. Deohaendeu (더핸드)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 당진시 먹거리길 86-24

Chungnam Dangjin-si Meokgeori-gil 86-24

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Daechutang (대추탕) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Deohaendeu (더핸드) 1Deohaendeu (더핸드) 2Deohaendeu (더핸드) 3

7. Beuriseukeu (브리스크)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 당진시 대덕1로1길 11

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 1-gil 11

4.5 (19)
  • Sandwich ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Salad ₩9,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,500
Beuriseukeu (브리스크) 1Beuriseukeu (브리스크) 2Beuriseukeu (브리스크) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 당진시 순성면 남부로 1064

Chungnam Dangjin-si Sunseong-myeon Nambu-ro 1064

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
Mimikeopibangatgan (미미커피방앗간) 1Mimikeopibangatgan (미미커피방앗간) 2Mimikeopibangatgan (미미커피방앗간) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 당진시 북문로1길 31-1

Chungnam Dangjin-si Bungmun-ro 1-gil 31-1

4.5 (39)
  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • Bakery ₩3,000
  • Ensaimada (엔사이마다) ₩2,800
  • Myeongnanbageteu (명란바게트) ₩4,800
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩3,500
  • Bakery ₩3,500
  • Jambongboereu (잠봉뵈르) ₩11,500
Akarengabeikeori (아카렌가베이커리) 1Akarengabeikeori (아카렌가베이커리) 2Akarengabeikeori (아카렌가베이커리) 3

10. Mori (모리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
모리커피 · 충남 당진시 밤절로 136

Chungnam Dangjin-si Bamjeol-ro 136

  • Milkeutigyatto (밀크티갸또)
  • Eolgeurei (얼그레이)
  • Chokonamuseukon (초코나무스콘)
  • Keurenberiseukon (크렌베리스콘)
  • Reubaengkuki (르뱅쿠키)
  • Cake
Mori (모리) 1

11. Roro (로로)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 당진시 대덕로 237

Chungnam Dangjin-si Daedeok-ro 237

4.3 (13)
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Syakerato (샤케라토) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Roro (로로) 1Roro (로로) 2Roro (로로) 3

12. Miinsanghoe (미인상회)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 당진시 면천면 면천서문1길 74

Chungnam Dangjin-si Myeoncheon-myeon Myeoncheonseomun1-gil 74

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
Miinsanghoe (미인상회) 1Miinsanghoe (미인상회) 2Miinsanghoe (미인상회) 3

13. Dijeoteu39 (디저트39)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

디저트39 · 충남 당진시 무수동로 60

Chungnam Dangjin-si Musudong-ro 60

  • Peullein beigeul (플레인 베이글) ₩2,900
  • Sunsu uyu keik(jogak) (순수 우유 케익(조각)) ₩6,500
  • Bakery ₩3,800
  • Choko keuruasang (초코 크루아상) ₩4,800
  • Tiramisu keureipeu (티라미수 크레이프) ₩7,500
  • Cold brew ₩1,900
Dijeoteu39 (디저트39)ví dụ

14. Kiara (키아라)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 당진시 대덕1로 125-68

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 125-68

  • Hanbangssanghwacha (한방쌍화차) ₩6,000
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Smoothie ₩5,500
Kiara (키아라)ví dụ

16. Suppangso (수빵소)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 당진시 당진중앙1로 243-6

Chungnam Dangjin-si Dangjinjungang1-ro 243-6

  • Espresso ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Kkapemoka (HOT) (까페모카 (HOT)) ₩6,000
  • Karamel makkiato (HOT) (카라멜 마끼아토 (HOT)) ₩6,000
Suppangso (수빵소)ví dụ

18. Kapepieora (카페피어라)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 당진시 합덕읍 합덕대덕로 502-24

Chungnam Dangjin-si Hapdeok-eup Hapdeokdaedeok-ro 502-24

3.8 (130)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Kapepieora (카페피어라) 1Kapepieora (카페피어라) 2Kapepieora (카페피어라) 3

19. Amiruteu (아미루트)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 당진시 순성면 남부로 814

Chungnam Dangjin-si Sunseong-myeon Nambu-ro 814

  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
Amiruteu (아미루트) 1Amiruteu (아미루트) 2Amiruteu (아미루트) 3

20. Dono (도노)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 당진시 대덕1로 138

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 138

  • Sandwich ₩7,500
  • Esopeureso (에소프레소) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,900
Dono (도노) 1Dono (도노) 2Dono (도노) 3

21. Hodunamukape (호두나무카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 당진시 대덕1로1길 8-23

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 1-gil 8-23

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩4,500
Hodunamukape (호두나무카페) 1Hodunamukape (호두나무카페) 2

22. Kikibeigeul (키키베이글)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 당진시 대덕1로 125-126

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 125-126

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩3,900
  • Kaemomail (캐모마일) ₩3,900
  • Ruiboseukaramel (루이보스카라멜) ₩3,900
Kikibeigeul (키키베이글) 1Kikibeigeul (키키베이글) 2Kikibeigeul (키키베이글) 3

24. Reiki (레이키)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 당진시 대덕1로 117-18

Chungnam Dangjin-si Daedeok1-ro 117-18

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Syakeratto (샤케라또) ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
Reiki (레이키) 1Reiki (레이키) 2Reiki (레이키) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.