Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jeonjusiwansangu, Jeonbuk

297 quán Cà phê & Bánh ở Jeonjusiwansangu, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền13456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 23 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 297 quán).

1. Pienbi (피엔비)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 전북특별자치도 전주시 완산구 팔달로 180

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Paldal-ro 180

★ 3.7 (206)₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Pnbapokato (pnb아포카토) ₩4,500
Pienbi (피엔비) 1Pienbi (피엔비) 2Pienbi (피엔비) 3

9. Noneim (노네임)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전북특별자치도 전주시 완산구 현무3길 77-3

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Hyeonmu3-gil 77-3

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cappuccino ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Noneim (노네임) 1

10. Munggegureum (뭉게구름)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 전북특별자치도 전주시 완산구 영경3길 10

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Yeonggyeong3-gil 10

₩
  • Sagwasoborukuki (사과소보루쿠키) ₩4,000
  • Buswideunoel (부쉬드노엘) ₩6,500
  • Hwangchijeukuki (황치즈쿠키) ₩3,500
  • Danhobakkeurimchijeukuki (단호박크림치즈쿠키) ₩3,800
  • Ssukkonggomulkuki (쑥콩고물쿠키) ₩3,500
  • Cake
Munggegureum (뭉게구름) 1Munggegureum (뭉게구름) 2Munggegureum (뭉게구름) 3

11. Syallom (샬롬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 전주시 완산구 대성동 320-4

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Daeseong-dong 320-4

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
Syallom (샬롬) 1

14. Ediya Coffee (이디야커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 전주시 완산구 우전로 312

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Ujeon-ro 312

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야커피) 1

17. Wideuseupeiseu (위드스페이스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 전주시 완산구 전라감영4길 9-1

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jeollagamyeong4-gil 9-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cappuccino ₩5,500
  • Flat white ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Wideuseupeiseu (위드스페이스) 1Wideuseupeiseu (위드스페이스) 2Wideuseupeiseu (위드스페이스) 3

20. Myeongcheonjae (명천재)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 전주시 완산구 외원당길 15

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Oewondang-gil 15

★ 4.6 (52)₩
  • Boicha (보이차) ₩7,500
  • Myeongpum ssanghwacha (명품 쌍화차) ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Myeongcheonjae (명천재) 1Myeongcheonjae (명천재) 2Myeongcheonjae (명천재) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 전주시 완산구 노송광장로 7

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Nosonggwangjang-ro 7

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Jeonjusicheong (이디야커피전주시청점) 1Ediya Coffee Jeonjusicheong (이디야커피전주시청점) 2Ediya Coffee Jeonjusicheong (이디야커피전주시청점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.