Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Jeonjusiwansangu, Jeonbuk

137 quán Sashimi & Hải sản ở Jeonjusiwansangu, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền1234578910111213141516181920212223
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 21 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 137 quán).

1. Geuttaesanjip (그때산집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 53 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Cá nóc · 전북특별자치도 전주시 완산구 태평5길 13-4

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Taepyeong5-gil 13-4

★ 3.9 (14)₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩16,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩85,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩65,000
  • Bok-twigim · deep-fried pufferfish ₩15,000
  • Nalchialjumeokbap (날치알주먹밥) ₩3,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Bok-twigim — Deep-fried pieces of pufferfish (bok). Pufferfish is prepared by licensed chefs.
Geuttaesanjip (그때산집) 1Geuttaesanjip (그때산집) 2Geuttaesanjip (그때산집) 3

2. Hanbyeokjip (한벽집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 전주시 완산구 전주천동로 4

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jeonjucheondong-ro 4

★ 3.4 (25)₩₩₩
  • Saeutang (so) (새우탕 (소)) ₩40,000
  • Piramitang (so) (피라미탕 (소)) ₩40,000
  • Ssogaritang (so) (쏘가리탕 (소)) ₩70,000
  • Ppagatang (so) (빠가탕 (소)) ₩50,000
  • Megitang · catfish stew ₩40,000
  • Ssogaritang (jung) (쏘가리탕 (중)) ₩100,000
Hanbyeokjip (한벽집) 1Hanbyeokjip (한벽집) 2Hanbyeokjip (한벽집) 3

3. Hwasunjip (화순집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 전주시 완산구 기린대로 1-1

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Girin-daero 1-1

₩₩₩
  • Ssogaritang (dae) (쏘가리탕 (대)) ₩120,000
  • Megitang · catfish stew ₩60,000
  • Saeutang (dae) (새우탕 (대)) ₩60,000
  • Ssogaritang (so) (쏘가리탕 (소)) ₩70,000
  • Ssogaritang (jung) (쏘가리탕 (중)) ₩100,000
  • Ppagatang (so) (빠가탕 (소)) ₩50,000
Hwasunjip (화순집) 1Hwasunjip (화순집) 2Hwasunjip (화순집) 3

4. Soldam (솔담)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 121 lượt công chức ghé

Hàu & bào ngư · 전북특별자치도 전주시 완산구 현무1길 45

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Hyeonmu1-gil 45

★ 3.0 (15)₩₩
  • Oysters ₩12,000
  • Dubu-kimchi · tofu with stir-fried kimchi ₩10,000
  • Oysters ₩15,000
  • Beoseotdolsotbap (버섯돌솥밥) ₩11,000
  • Jeonbok · abalone ₩12,000
  • Jeonbok · abalone ₩15,000
Soldam (솔담) 1Soldam (솔담) 2Soldam (솔담) 3

5. Seommaeul (섬마을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전북특별자치도 전주시 완산구 어은로 12-5

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Eoeun-ro 12-5

★ 4.2 (13)₩₩₩
  • Baekhaptang (백합탕) ₩25,000
  • Course meal ₩170,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩70,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩70,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩80,000
  • Juk · rice porridge ₩10,000
Seommaeul (섬마을) 1Seommaeul (섬마을) 2

6. Haru (하루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 70 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 전북특별자치도 익산시 선화로3길 31-12

Jeonbuk Iksan-si Seonhwa-ro 3-gil 31-12

₩₩₩
  • Haru (하루) ₩35,000
  • Yeoneo(so) (연어(소)) ₩30,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 덕진구 견훤로 158

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Gyeonhwon-ro 158

₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩10,000
  • Jogigui (조기구이) ₩9,000
  • Samchigui (삼치구이) ₩9,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩50,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩50,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Tobangsaengseonga (토방생선가) 1Tobangsaengseonga (토방생선가) 2Tobangsaengseonga (토방생선가) 3

8. Badakkotgetang (바다꽃게탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cua & cua tuyết · 전북특별자치도 전주시 덕진구 아중1길 13-1

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Ajung1-gil 13-1

★ 2.9 (19)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩27,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩70,000
  • Kkotgemuchim(1in, muchim+guk+gonggi) (꽃게무침(1인, 무침+국+공기)) ₩27,000
  • Kkotgemuchim(1in, muchim+guk+dolsotbap) (꽃게무침(1인, 무침+국+돌솥밥)) ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩27,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
Badakkotgetang (바다꽃게탕) 1

9. Injeongmaeul (인정마을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 덕진구 인교로 37

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Ingyo-ro 37

★ 3.3 (12)₩₩
  • Daseulgiyeongyangsotbap (다슬기영양솥밥) ₩13,000
  • Daseulgitang (다슬기탕) ₩10,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩60,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩22,000
  • Jeongol · hot pot ₩14,000
  • Daseulgibuchim (다슬기부침) ₩11,000
Injeongmaeul (인정마을) 1Injeongmaeul (인정마을) 2Injeongmaeul (인정마을) 3

10. Gaetbeolae (갯벌애)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 완산구 노송광장로 43

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Nosonggwangjang-ro 43

₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩10,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩10,000
  • Jeon · savory pancake ₩18,000
  • Kkomakchomuchim (꼬막초무침) ₩25,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩10,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩15,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
Gaetbeolae (갯벌애) 1Gaetbeolae (갯벌애) 2Gaetbeolae (갯벌애) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 덕진구 전주천동로 494

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Jeonjucheondong-ro 494

★ 3.6 (17)₩₩
  • Dongtae · pollock stew ₩22,000
  • Dongtae · pollock stew ₩11,000
  • Dongtae · pollock stew ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩8,000
  • Dongtae · pollock stew ₩50,000
  • Dongtae · pollock stew ₩40,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Geumamdongtaemaeul (금암동태마을) 1Geumamdongtaemaeul (금암동태마을) 2

12. Donghohoetjip (동호횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전북특별자치도 전주시 완산구 산월1길 9

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Sanwol1-gil 9

₩₩₩
  • Domi (도미) ₩100,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩100,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩100,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Mineo (yeyaksi) (민어 (예약시))
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

13. Seomjingang (섬진강)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 완산구 산월1길 5

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Sanwol1-gil 5

★ 4.0 (12)₩₩₩
  • Megijjim (1in) (메기찜 (1인)) ₩17,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup
  • Bungeojjim (1in) (붕어찜 (1인)) ₩17,000
  • Saeutang (2in) (새우탕 (2인)) ₩32,000
  • Megitang · catfish stew ₩37,000
  • Ppagatang (2in) (빠가탕 (2인)) ₩42,000
Seomjingang (섬진강) 1Seomjingang (섬진강) 2Seomjingang (섬진강) 3

14. Seohaebada (서해바다)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전북특별자치도 전주시 완산구 석산1길 18-7

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Seoksan1-gil 18-7

★ 3.1 (13)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩55,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩130,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩18,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.

15. Togung (토궁)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 완산구 천잠로 385

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Cheonjam-ro 385

★ 4.3 (44)₩₩₩
  • Daegutang (대구탕) ₩12,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩38,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩55,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩70,000
  • 4inseteu(daegutang4inbun+jukkumiso) (4인세트(대구탕4인분+주꾸미소)) ₩78,000
  • 3inseteu(daegutang3inbun+jukkumiso) (3인세트(대구탕3인분+주꾸미소)) ₩68,000
Togung (토궁) 1Togung (토궁) 2Togung (토궁) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Hải sản · 전북특별자치도 전주시 완산구 중산중앙로 8

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jungsanjungang-ro 8

  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Bokbunja (복분자)
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seojaepiluieorang (서재필의어랑) 1Seojaepiluieorang (서재필의어랑) 2Seojaepiluieorang (서재필의어랑) 3

17. Badahoetjip (바다횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전북특별자치도 전주시 덕진구 붓내3길 6

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Bunnae3-gil 6

₩₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩130,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩130,000
  • Domi (so) (도미 (소)) ₩130,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩140,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩130,000
  • Grilled eel ₩83,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Badahoetjip (바다횟집) 1Badahoetjip (바다횟집) 2

18. Yanggibokjip (양기복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Cá nóc · 전북특별자치도 전주시 완산구 고사평3길 3-6

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Gosapyeong3-gil 3-6

₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩19,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩19,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩55,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩16,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩45,000
  • Bok-twigim · deep-fried pufferfish ₩25,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Bok-twigim — Deep-fried pieces of pufferfish (bok). Pufferfish is prepared by licensed chefs.
Yanggibokjip (양기복집) 1

19. Dahae (다해)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전북특별자치도 전주시 덕진구 정언신로 157

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Jeongeonsin-ro 157

₩₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩72,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩93,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩113,000
  • Modeum(so) (모듬(소)) ₩85,000
  • Modeum(jung) (모듬(중)) ₩105,000
  • Modeum(dae) (모듬(대)) ₩132,000
Dahae (다해) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 전북특별자치도 전주시 완산구 노송광장로 61

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Nosonggwangjang-ro 61

₩₩
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩55,000
  • Jeongol · hot pot ₩17,000
  • Jeongol · hot pot ₩15,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩10,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩12,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩10,000
Đây là món gì?
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Jeonjuyesanjipagutang (전주예산집아구탕) 1Jeonjuyesanjipagutang (전주예산집아구탕) 2Jeonjuyesanjipagutang (전주예산집아구탕) 3

22. Jeonjuokjeongho (전주옥정호)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 전주시 완산구 장교로 23-7

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Janggyo-ro 23-7

₩₩₩
  • Minmulsaeutang(dae) (민물새우탕(대)) ₩55,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩90,000
  • Minmulsaeutang(so) (민물새우탕(소)) ₩35,000
  • Minmulaeutang(jung) (민물애우탕(중)) ₩45,000
  • Megitang · catfish stew ₩40,000
  • Megitang · catfish stew ₩45,000
Jeonjuokjeongho (전주옥정호) 1Jeonjuokjeongho (전주옥정호) 2Jeonjuokjeongho (전주옥정호) 3

24. Jejuhyang (제주향)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 전주시 덕진구 팔복6길 3

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Palbok6-gil 3

₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩81,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩16,000
  • Seonggemiyeokguk (성게미역국) ₩18,000
  • Jeonbok · abalone ₩18,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩22,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩22,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Jejuhyang (제주향) 1Jejuhyang (제주향) 2Jejuhyang (제주향) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.