Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Jeonjusiwansangu, Jeonbuk

48 quán Sushi & Món Nhật ở Jeonjusiwansangu, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Songnim (송림)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 73 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 전라감영3길 12-9

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jeollagamyeong3-gil 12-9

₩₩
  • Mineotang (민어탕) ₩20,000
  • Jeonbok · abalone ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.

3. Gangdam (강담)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 덕진구 백제대로 610

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Baekje-daero 610

  • Jeongsik · set meal
  • Chobap · sushi
  • Saengseontang (생선탕)
  • Gulbi · salted dried yellow croaker
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gangdam (강담) 1Gangdam (강담) 2Gangdam (강담) 3

4. Seusiseon (스시선)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 완산구 서학로 88

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Seohak-ro 88

★ 3.7 (14)₩₩
  • Chobap · sushi ₩3,800
  • Jeongsik · set meal ₩23,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Albap (알밥) ₩12,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩25,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩26,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiseon (스시선) 1Seusiseon (스시선) 2Seusiseon (스시선) 3

5. Dongnakilsik (동락일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 중앙동3가 88-3

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jungangdong3ga 88-3

★ 3.8 (27)₩₩₩
  • Mineotang (민어탕) ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Odenganju(gyeoulmenyu) (오뎅안주(겨울메뉴)) ₩45,000
  • Daegutang (대구탕) ₩20,000
  • Saengtaetang (생태탕) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dongnakilsik (동락일식) 1Dongnakilsik (동락일식) 2Dongnakilsik (동락일식) 3

6. Dombechobap (돔베초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 덕진구 아중로 231

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Ajung-ro 231

₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩23,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩23,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩35,000
  • KeopeulseteuA (커플세트A) ₩39,000
  • Chobap · sushi ₩5,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dombechobap (돔베초밥) 1Dombechobap (돔베초밥) 2Dombechobap (돔베초밥) 3

7. Dasongilsik (다송일식)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 석산1길 6-23

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Seoksan1-gil 6-23

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Jeonbok · abalone ₩100,000
  • Chamdarangeo (참다랑어) ₩120,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dasongilsik (다송일식) 1Dasongilsik (다송일식) 2Dasongilsik (다송일식) 3

8. Chobapjangi (초밥장이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 완산구 전라감영3길 13

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jeollagamyeong3-gil 13

★ 2.8 (57)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩28,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩24,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Chobapjangi (초밥장이) 1Chobapjangi (초밥장이) 2Chobapjangi (초밥장이) 3

9. Gadeuk (가득)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 완산구 현무1길 33

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Hyeonmu1-gil 33

₩₩
  • Udon noodles ₩7,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Albap (알밥) ₩6,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩8,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

10. Cheongdamilsik (청담일식)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 석산2길 5-10

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Seoksan2-gil 5-10

★ 3.1 (14)
  • Course meal
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Course meal
  • Mineo (민어)
  • Teukchamchi (특참치)
  • Chobap · sushi
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Cheongdamilsik (청담일식) 1

12. Gojenilsik (고젠일식)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 마전2길 5-4

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Majeon2-gil 5-4

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩27,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Daegutang(reonchi) (대구탕(런치)) ₩25,000
  • Saengtaetang(reonchi) (생태탕(런치)) ₩25,000
  • Mineotang(reonchi) (민어탕(런치)) ₩30,000
Gojenilsik (고젠일식) 1Gojenilsik (고젠일식) 2Gojenilsik (고젠일식) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 석산1길 14

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Seoksan1-gil 14

₩₩₩
  • Course meal ₩249,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩10,000
  • Course meal ₩125,000
  • Jeulgeoun sasimi(1in) (즐거운 사시미(1인)) ₩29,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩19,000
Bakganesusansijang (박가네수산시장) 1Bakganesusansijang (박가네수산시장) 2

14. Itallidon (이탈리돈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전북특별자치도 전주시 완산구 간납로 4

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Gannap-ro 4

★ 4.6 (52)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Itallibanbanseteu (이탈리반반세트) ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Saengseonkkaseuseteu (생선까스세트) ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Itallidon (이탈리돈) 1Itallidon (이탈리돈) 2Itallidon (이탈리돈) 3

15. Kokoruseusi (코코루스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 완산구 백제대로 274

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Baekje-daero 274

★ 4.5 (14)₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩8,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩10,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩15,000
  • Ganjangsaeu(4p) (간장새우(4p)) ₩9,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩18,000
Kokoruseusi (코코루스시) 1Kokoruseusi (코코루스시) 2Kokoruseusi (코코루스시) 3

16. Choeuyeongsikdang (최우영식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 완산구 전주객사3길 67

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jeonjugaeksa3-gil 67

★ 3.9 (39)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Jubangjangchucheon (14gae) (주방장추천 (14개)) ₩23,000
  • Seupesyeol (12gae) (스페셜 (12개)) ₩19,500
  • Naengsoba (냉소바) ₩7,000
  • Chobap · sushi ₩16,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Choeuyeongsikdang (최우영식당) 1Choeuyeongsikdang (최우영식당) 2Choeuyeongsikdang (최우영식당) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전북특별자치도 전주시 덕진구 송천중앙로 249

Jeonbuk Jeonju-si Deokjin-gu Songcheonjungang-ro 249

★ 3.8 (60)₩₩
  • Dansaeusasimi (단새우사시미) ₩28,000
  • Hutomakki (5p) (후토마끼 (5p)) ₩16,000
  • Unisasimi (50g) (우니사시미 (50g)) ₩30,000
  • Maguromakki (마구로마끼) ₩24,000
  • Gomasaba (고마사바) ₩24,000
  • Sababoujeusi (사바보우즈시) ₩20,000
Seusiasitasongcheon (스시아시타송천) 1Seusiasitasongcheon (스시아시타송천) 2Seusiasitasongcheon (스시아시타송천) 3

18. Migailsik (미가일식)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 마전1길 12-8

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Majeon1-gil 12-8

  • Modeumsasimi (모듬사시미)
  • Teuksasimi (특사시미)
  • Jeonbok · abalone
  • Badagajae (바다가재)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Migailsik (미가일식) 1Migailsik (미가일식) 2

21. Chihiro (치히로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 전주객사3길 73-56

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Jeonjugaeksa3-gil 73-56

₩₩
  • Tendong (텐동) ₩13,000
  • Horeumondong (호르몬동) ₩17,000
  • Gacheudong (가츠동) ₩14,000
  • Sakeuniikuradong (사케우니이쿠라동) ₩19,500
  • Seutekidong (스테키동) ₩19,500
  • Sakedong (사케동) ₩15,000

24. Haruchamchi (하루참치)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 전주시 완산구 홍산남로 69-20

Jeonbuk Jeonju-si Wansan-gu Hongsannam-ro 69-20

★ 3.1 (10)₩₩₩
  • Harujin(1indang) (하루진(1인당)) ₩45,000
  • Harugibon(1indang) (하루기본(1인당)) ₩35,000
  • Rapseuta(1indang) (랍스타(1인당)) ₩75,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩38,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Haruchamchi (하루참치) 1Haruchamchi (하루참치) 2Haruchamchi (하루참치) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.