Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Seongbuk-gu, Seoul

454 quán Cà phê & Bánh ở Seongbuk-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 454 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 서울 성북구 성북로 7

Seoul Seongbuk-gu Seongbuk-ro 7

★ 3.1 (249)₩₩
  • Gurokantosyunitaeng (구로칸토슈니탱) ₩24,000
  • Cake ₩46,000
  • Nokcharol (녹차롤) ₩19,000
  • Cake ₩49,000
  • Bakery ₩2,900
  • Sopeuteurol(10gaeip) (소프트롤(10개입)) ₩6,400
Napolleonggwajajeom (나폴레옹과자점) 1Napolleonggwajajeom (나폴레옹과자점) 2Napolleonggwajajeom (나폴레옹과자점) 3

3. Guwol (구월)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 168 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 성북구 보문로30길 43

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 30-gil 43

★ 3.8 (42)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cappuccino ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Guwol (구월) 1Guwol (구월) 2Guwol (구월) 3

4. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 137 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 성북구 보문로34길 100

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 34-gil 100

★ 4.9 (43)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

6. Wapeulaelli (와플앨리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 서울 성북구 보문로34길 68-3

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 34-gil 68-3

★ 4.5 (52)₩
  • Croffle · croissant waffle ₩11,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Royalmilkeuti (HOT) (로얄밀크티 (HOT)) ₩5,500
  • Waffle ₩3,600
Wapeulaelli (와플앨리) 1Wapeulaelli (와플앨리) 2Wapeulaelli (와플앨리) 3

9. Kapemyul (카페뮬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 225 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성북구 동소문로22길 64

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 22-gil 64

★ 4.2 (47)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Yujati (유자티) ₩5,500
  • Eolgeurei ti (얼그레이 티) ₩5,500
  • Heonijamongbeullaekti (허니자몽블랙티) ₩6,300
Kapemyul (카페뮬) 1Kapemyul (카페뮬) 2Kapemyul (카페뮬) 3

11. Binakeikeu (비나케이크)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 169 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 성북구 보문로30길 12

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 30-gil 12

★ 3.1 (32)₩
  • (yuginong) taenjeorinjinjeo ((유기농) 탠저린진저) ₩5,500
  • (yuginong) kaemomail ((유기농) 캐모마일) ₩5,500
  • (yuginong) ruiboseu ((유기농) 루이보스) ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Binakeikeu (비나케이크) 1Binakeikeu (비나케이크) 2Binakeikeu (비나케이크) 3

13. Manollin (마놀린)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 122 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성북구 화랑로13길 38

Seoul Seongbuk-gu Hwarang-ro 13-gil 38

★ 4.3 (36)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cappuccino ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Haendeudeurip beullendeu (핸드드립 블렌드) ₩5,000
  • Haendeudeurip kollombia (핸드드립 콜롬비아) ₩5,000
Manollin (마놀린) 1Manollin (마놀린) 2Manollin (마놀린) 3

14. Poyu (포유)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 117 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성북구 화랑로11길 5-9

Seoul Seongbuk-gu Hwarang-ro 11-gil 5-9

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Makkiatto (마끼아또) ₩4,800
Poyu (포유) 1Poyu (포유) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 110 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성북구 동소문로22길 39-4

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 22-gil 39-4

★ 2.9 (30)₩
  • Keurimondeo beullaek (크림온더 블랙) ₩5,900
  • Keurimondeo hwaiteu (크림온더 화이트) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Geurinti (그린티) ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapeondeopeullaen (카페온더플랜) 1Kapeondeopeullaen (카페온더플랜) 2Kapeondeopeullaen (카페온더플랜) 3

18. Dyuo (듀오)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 97 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성북구 삼선교로24길 37

Seoul Seongbuk-gu Samseongyo-ro 24-gil 37

★ 5.0 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Espresso ₩1,800
  • Ttalgibanana (딸기바나나) ₩3,800
  • Manggobanana (망고바나나) ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Dyuo (듀오) 1Dyuo (듀오) 2Dyuo (듀오) 3

19. Geumokdang (금옥당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 성북구 성북로21길 17

Seoul Seongbuk-gu Seongbuk-ro 21-gil 17

★ 3.2 (21)₩₩
  • Geumokdang yanggaeng 16guseteu (금옥당 양갱 16구세트) ₩70,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩18,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩11,000
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Geumokdang (금옥당) 1Geumokdang (금옥당) 2Geumokdang (금옥당) 3

21. Kkaswi (까쉬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 89 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 성북구 보문로34길 72-5

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 34-gil 72-5

★ 4.3 (51)₩
  • Assammilkeuti(ICE) (아쌈밀크티(ICE)) ₩6,500
  • Espresso ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Kkaswi (까쉬) 1Kkaswi (까쉬) 2Kkaswi (까쉬) 3

24. Kapeatti (카페아띠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 75 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성북구 북악산로29길 6

Seoul Seongbuk-gu Bukaksan-ro 29-gil 6

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Milkeuti(HOT) (밀크티(HOT)) ₩4,000
  • Milkeuti(ICE) (밀크티(ICE)) ₩4,500

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.