Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Seongbuk-gu, Seoul

87 quán Sashimi & Hải sản ở Seongbuk-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 87 quán).

1. Nakjisarang (낙지사랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 281 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 성북구 종암로 129

Seoul Seongbuk-gu Jongam-ro 129

4.6 (11)₩₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩30,000
  • Nakji · octopus dish ₩8,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩40,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩60,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩10,000
  • Baekban · home-style set meal ₩7,000
Đây là món gì?
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
  • BaekbanA home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
Nakjisarang (낙지사랑) 1Nakjisarang (낙지사랑) 2Nakjisarang (낙지사랑) 3

2. Nyeonghwa (녕화)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 558 lượt công chức ghé

Cá nóc · 서울 성북구 삼선교로23길 7

Seoul Seongbuk-gu Samseongyo-ro 23-gil 7

4.6 (34)₩₩₩
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩38,000
  • Twigim · assorted fritters ₩20,000
  • Boktang(2in) (복탕(2인)) ₩32,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩22,000
  • Course meal ₩35,000
  • Bokttukbaegi (복뚝배기) ₩14,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Nyeonghwa (녕화) 1Nyeonghwa (녕화) 2Nyeonghwa (녕화) 3

3. Haesongbokjip (해송복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 149 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 서울 성북구 동소문로20길 29-7

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 20-gil 29-7

4.1 (10)₩₩
  • Kkachibok(1in) (까치복(1인)) ₩13,000
  • Chambok(1in) (참복(1인)) ₩20,000
  • Chambokjjim(so) (참복찜(소)) ₩38,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩18,000
  • Hwalchambok(1in) (활참복(1인)) ₩50,000
Haesongbokjip (해송복집) 1Haesongbokjip (해송복집) 2Haesongbokjip (해송복집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 102 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 성북구 동소문로24길 31

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 24-gil 31

3.8 (33)₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Imyeonsusotbap (이면수솥밥) ₩14,000
  • Samchisotbap (삼치솥밥) ₩17,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Gajamisotbap (가자미솥밥) ₩13,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩22,000
Yeonhwahwadeoksaengseongui (연화화덕생선구이) 1Yeonhwahwadeoksaengseongui (연화화덕생선구이) 2Yeonhwahwadeoksaengseongui (연화화덕생선구이) 3

5. Gwangmyeongsusan (광명수산)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 성북구 동소문로 125

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 125

3.9 (42)₩₩₩
  • Sanojingeo (산오징어)
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩45,000
  • Seodeoritang (서더리탕) ₩8,000
  • Meongge (멍게) ₩20,000
  • Gaebul (개불) ₩30,000
  • Haesam (해삼) ₩30,000
Gwangmyeongsusan (광명수산) 1Gwangmyeongsusan (광명수산) 2Gwangmyeongsusan (광명수산) 3

6. Mugyodongnakji (무교동낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 94 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 성북구 성북로2길 46

Seoul Seongbuk-gu Seongbuk-ro 2-gil 46

3.4 (18)₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩45,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩50,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩60,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩70,000
  • Daegutang (jung) (대구탕 (중)) ₩45,000
  • Altang · fish-roe stew ₩45,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Mugyodongnakji (무교동낙지) 1Mugyodongnakji (무교동낙지) 2Mugyodongnakji (무교동낙지) 3

8. Hyeonchamchi (현참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 230 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 서울 성북구 보문로 171

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 171

3.4 (12)₩₩
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩12,000
  • Altang · fish-roe stew ₩9,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Hyeonchamchi (현참치) 1Hyeonchamchi (현참치) 2Hyeonchamchi (현참치) 3

9. Badasusan (바다수산)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 성북구 보문로40길 30

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 40-gil 30

3.5 (26)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩62,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩39,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩49,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩59,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩42,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Badasusan (바다수산) 1Badasusan (바다수산) 2Badasusan (바다수산) 3

10. Aguhaemulmaeul (아구해물마을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 서울 성북구 화랑로11길 7

Seoul Seongbuk-gu Hwarang-ro 11-gil 7

4.8 (54)₩₩₩
  • Agujiri (teukdae) (아구지리 (특대)) ₩65,000
  • Agujiri (dae) (아구지리 (대)) ₩55,000
  • Agujiri (jung) (아구지리 (중)) ₩48,000
  • Agujiri (so) (아구지리 (소)) ₩38,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩65,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩55,000
Aguhaemulmaeul (아구해물마을) 1Aguhaemulmaeul (아구해물마을) 2Aguhaemulmaeul (아구해물마을) 3

11. Myeongtaemyeongga (명태명가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 84 lượt công chức ghé

Hải sản · 서울 성북구 오패산로10길 30

Seoul Seongbuk-gu Opaesan-ro 10-gil 30

3.3 (14)₩₩₩
  • Maekommyeongtaejorim(jung) (매콤명태조림(중)) ₩38,000
  • Myeongtaejorim(so) (명태조림(소)) ₩28,000
  • Myeongtaejorim(jung) (명태조림(중)) ₩38,000
  • Myeongtaejorim(dae) (명태조림(대)) ₩48,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Grilled fish ₩11,000
Myeongtaemyeongga (명태명가) 1Myeongtaemyeongga (명태명가) 2Myeongtaemyeongga (명태명가) 3

12. Dallyeoramegi (달려라메기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 서울 성북구 동소문로13가길 28

Seoul Seongbuk-gu Dongsomullo13ga-gil 28

3.8 (11)₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
  • Eoguksu (어국수) ₩10,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩38,000
  • Twigim · assorted fritters ₩10,000
  • Eotang (어탕) ₩10,000
Dallyeoramegi (달려라메기) 1Dallyeoramegi (달려라메기) 2Dallyeoramegi (달려라메기) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 51 lượt công chức ghé

Hải sản · 서울 성북구 동소문로44길 43

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 44-gil 43

3.7 (13)₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩52,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩29,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩40,000
  • Grilled fish ₩12,000
  • Grilled fish ₩24,000
  • Grilled fish ₩36,000
Đây là món gì?
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Geojinhangkodarine (거진항코다리네)ví dụ

15. Binnaneunbada (빛나는바다)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 성북구 한천로78길 66

Seoul Seongbuk-gu Hancheon-ro 78-gil 66

2.3 (15)₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩48,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩53,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩35,000
  • Nakji · octopus dish ₩28,000
  • Gaebul (개불) ₩25,000
  • Haesam (해삼) ₩25,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Binnaneunbada (빛나는바다)ví dụ
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 서울 성북구 보국문로 54-1

Seoul Seongbuk-gu Bogungmun-ro 54-1

₩₩₩
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩33,000
  • Jeongol · hot pot ₩27,000
  • Chamchijumeokbap (참치주먹밥) ₩4,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩28,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩28,000
  • Nakji · octopus dish ₩33,000
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Migakagudongtaetang (미각아구동태탕) 1Migakagudongtaetang (미각아구동태탕) 2Migakagudongtaetang (미각아구동태탕) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 서울 성북구 성북로 22

Seoul Seongbuk-gu Seongbuk-ro 22

  • Daegutang (대구탕)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Chamchimodeum (참치모듬)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Saengdaegutang (생대구탕)
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seongbukdongchamchi (성북동참치)ví dụ

18. Buwon (부원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Cá nóc · 서울 성북구 한천로78길 37

Seoul Seongbuk-gu Hancheon-ro 78-gil 37

₩₩
  • Cham bokjiri (참 복지리) ₩25,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩25,000
  • Bokjiri (복지리) ₩15,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩15,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩13,000
Buwon (부원) 1Buwon (부원) 2Buwon (부원) 3

19. Gwangsuchamchi (광수참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 서울 성북구 오패산로 30

Seoul Seongbuk-gu Opaesan-ro 30

₩₩₩
  • Sulhanjan hanjeopsi (술한잔 한접시) ₩43,000
  • Matinneun hanjeopsi (맛있는 한접시) ₩70,000
  • Alaseo hanjeopsi (알아서 한접시) ₩100,000
  • Honmaguro hanjeopsi (혼마구로 한접시) ₩120,000
  • Jyudoro/jungbaetsal (쥬도로/중뱃살) ₩38,000
  • Odoro/daebaetsal (오도로/대뱃살) ₩43,000
Gwangsuchamchi (광수참치)ví dụ

21. Samseongyohoetjip (삼선교횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Sashimi · 서울 성북구 삼선교로23길 3

Seoul Seongbuk-gu Samseongyo-ro 23-gil 3

₩₩₩
  • Hansang · a full spread served all at once ₩88,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩44,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩66,000
Đây là món gì?
  • HansangA generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Samseongyohoetjip (삼선교횟집) 1Samseongyohoetjip (삼선교횟집) 2Samseongyohoetjip (삼선교횟집) 3

22. Nakjidam (낙지담)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 성북구 동소문로13길 9

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 13-gil 9

₩₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩15,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩48,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩45,000
  • Naktteokseteu (낙떡세트) ₩42,000
  • Nakji · octopus dish ₩20,000
  • Nakji · octopus dish ₩20,000
Nakjidam (낙지담) 1Nakjidam (낙지담) 2Nakjidam (낙지담) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 서울 성북구 오패산로 8

Seoul Seongbuk-gu Opaesan-ro 8

4.3 (14)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩37,000
  • Ssogarippaga seokeotang (쏘가리빠가 섞어탕) ₩85,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩35,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩170,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Soyanggangminmulmaeuntang (소양강민물매운탕) 1Soyanggangminmulmaeuntang (소양강민물매운탕) 2Soyanggangminmulmaeuntang (소양강민물매운탕) 3

24. Megidaewang (메기대왕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 서울 성북구 돌곶이로27길 35-3

Seoul Seongbuk-gu Dolgoti-ro 27-gil 35-3

₩₩₩
  • Megi+ppagasari(dae) (메기+빠가사리(대)) ₩68,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩38,000
  • Ppagasari(so) (빠가사리(소)) ₩48,000
  • Megi+ppagasari(so) (메기+빠가사리(소)) ₩48,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩38,000
Megidaewang (메기대왕) 1Megidaewang (메기대왕) 2Megidaewang (메기대왕) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.