Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Suncheon-si, Jeonnam

189 quán Cà phê & Bánh ở Suncheon-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 189 quán).

1. Ribiereu (리비에르)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 84 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 순천시 서문교길 10

Jeonnam Suncheon-si Seomungyo-gil 10

4.1 (16)₩₩
  • Myeongnanabokadodeopbap (명란아보카도덮밥) ₩15,000
  • Kwinoadakdarisal (퀴노아닭다리살) ₩21,000
  • Pasta ₩16,000
  • Salad ₩16,000
Ribiereu (리비에르) 1Ribiereu (리비에르) 2Ribiereu (리비에르) 3

2. Dabansa (다반사)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 순천시 승주읍 승암교길 14

Jeonnam Suncheon-si Seungju-eup Seungamgyo-gil 14

3.7 (12)
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Dabansa (다반사) 1Dabansa (다반사) 2Dabansa (다반사) 3

4. Eipeuron (에이프론)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 순천시 금곡길 50

Jeonnam Suncheon-si Geumgok-gil 50

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Nokcha (녹차) ₩5,000
Eipeuron (에이프론) 1Eipeuron (에이프론) 2Eipeuron (에이프론) 3

7. Yangwadang (양와당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 풍덕4길 75

Jeonnam Suncheon-si Pungdeok4-gil 75

4.2 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Yangwadang (양와당) 1Yangwadang (양와당) 2Yangwadang (양와당) 3

8. Kapeseul (카페슬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 저전3길 8-1

Jeonnam Suncheon-si Jeojeon3-gil 8-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
Kapeseul (카페슬)ví dụ

10. Keopibongneunnal (커피볶는날)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 팔마4길 13

Jeonnam Suncheon-si Palma4-gil 13

4.3 (18)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩17,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩19,800
  • Espresso ₩4,900
  • Dopio (도피오) ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
Keopibongneunnal (커피볶는날) 1Keopibongneunnal (커피볶는날) 2Keopibongneunnal (커피볶는날) 3

12. Chaoreum (차오름)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 순천시 팔마2길 48

Jeonnam Suncheon-si Palma2-gil 48

  • 17gokgeongangeumnyo (17곡건강음료) ₩4,000
  • 17gokgeongangeumnyoICE (17곡건강음료ICE) ₩4,500
  • Gabioncha (가비온차) ₩3,500
  • GabionchaICE (가비온차ICE) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Geunaluicha (그날의차) ₩3,500
Chaoreum (차오름) 1Chaoreum (차오름) 2

13. Namubyeol (나무별)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 순천시 장천4길 10

Jeonnam Suncheon-si Jangcheon4-gil 10

  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩12,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
Namubyeol (나무별) 1Namubyeol (나무별) 2

15. Kape1962 (카페1962)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 옥천길 34

Jeonnam Suncheon-si Okcheon-gil 34

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • 1953milkeuti (1953밀크티) ₩6,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Kape1962 (카페1962) 1Kape1962 (카페1962) 2Kape1962 (카페1962) 3

18. Kapekeullaesik (카페클래식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 연동남길 19

Jeonnam Suncheon-si Yeondongnam-gil 19

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kapekeullaesik (카페클래식) 1

19. Beulluming (블루밍)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 순천시 원용당길 2

Jeonnam Suncheon-si Wonyongdang-gil 2

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Espresso ₩4,700
  • Cappuccino ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Beulluming (블루밍) 1Beulluming (블루밍) 2

21. Jiteun (짙은)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 옥천길 29

Jeonnam Suncheon-si Okcheon-gil 29

4.8 (31)
  • (sigeunicheo)teuropikeolaiseuti ((시그니처)트로피컬아이스티) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • (sigeunicheo)soltideubienna ((시그니처)솔티드비엔나) ₩6,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cold brew ₩6,000
Jiteun (짙은) 1Jiteun (짙은) 2Jiteun (짙은) 3

22. Kapesora (카페소라)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 상사호길 12-1

Jeonnam Suncheon-si Sangsaho-gil 12-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
Kapesora (카페소라)ví dụ

24. Hoseongdang (호성당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 순천시 장평로 17

Jeonnam Suncheon-si Jangpyeong-ro 17

3.8 (19)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Hoseongdang (호성당) 1Hoseongdang (호성당) 2Hoseongdang (호성당) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.