Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Suncheon-si, Jeonnam

121 quán Sashimi & Hải sản ở Suncheon-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 121 quán).

1. Suncheonbokjip (순천복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 371 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 전남 순천시 중앙3길 14

Jeonnam Suncheon-si Jungang3-gil 14

₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩17,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩22,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩17,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩22,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩80,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩60,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.

2. Mijorihoetjip (미조리횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 622 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전남 순천시 장천안길 42

Jeonnam Suncheon-si Jangcheonan-gil 42

₩₩
  • Hamosasimi (하모사시미) ₩100,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩17,000
  • Hamoyubikki (하모유비끼) ₩80,000
  • Daegutang (대구탕) ₩17,000
  • Grilled fish ₩17,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩20,000
Mijorihoetjip (미조리횟집) 1Mijorihoetjip (미조리횟집) 2

4. Sungwangsikdang (순광식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 387 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 중앙5길 31

Jeonnam Suncheon-si Jungang5-gil 31

★ 3.9 (52)₩₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩25,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩25,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩25,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩20,000
  • Saengdaegutang(1in) (생대구탕(1인)) ₩20,000
  • Mineotang(1in) (민어탕(1인)) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Sungwangsikdang (순광식당) 1Sungwangsikdang (순광식당) 2Sungwangsikdang (순광식당) 3

5. Haegang (해강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 217 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cua & cua tuyết · 전남 순천시 장명4길 12

Jeonnam Suncheon-si Jangmyeong4-gil 12

★ 3.4 (31)₩₩
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩20,000
  • Tteok-galbi · grilled minced-rib patty ₩17,000
  • Merotang (메로탕) ₩17,000
  • Baekban · home-style set meal ₩12,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩120,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩20,000
Đây là món gì?
  • Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Haegang (해강) 1Haegang (해강) 2Haegang (해강) 3

6. Joeungadeun (조은가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 176 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전남 순천시 상사면 상사호길 313

Jeonnam Suncheon-si Sangsa-myeon Sangsaho-gil 313

₩₩₩
  • Japtang (2in) (잡탕 (2인)) ₩45,000
  • Mukeunjidakdori (묵은지닭도리) ₩65,000
  • Dakjang (닭장) ₩60,000
  • Ssogari (2in) (쏘가리 (2인)) ₩70,000
  • Chamgetang (2in) (참게탕 (2인)) ₩55,000
  • Ppagatang (2in) (빠가탕 (2인)) ₩55,000
Joeungadeun (조은가든) 1Joeungadeun (조은가든) 2Joeungadeun (조은가든) 3

8. Myeongsinnakji (명신낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 66 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 큰통천길 3

Jeonnam Suncheon-si Keuntongcheon-gil 3

  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad
  • Jeongol · hot pot
  • Nakji · octopus dish
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw)
  • Yeonpotang · clear octopus soup
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Myeongsinnakji (명신낙지) 1Myeongsinnakji (명신낙지) 2Myeongsinnakji (명신낙지) 3

9. Ilpumppeollakja (일품뻘낙자)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 178 lượt công chức ghé

Hải sản · 전남 순천시 장천2길 11-4

Jeonnam Suncheon-si Jangcheon2-gil 11-4

★ 2.6 (14)
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables
  • Gallaktang (갈낙탕)
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus
  • Gallaktang (갈락탕)
  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Yeonpotang · clear octopus soup
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Ilpumppeollakja (일품뻘낙자) 1Ilpumppeollakja (일품뻘낙자) 2Ilpumppeollakja (일품뻘낙자) 3

10. Boksagol (복사골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 중앙로 307

Jeonnam Suncheon-si Jungang-ro 307

₩₩₩
  • Grilled fish ₩15,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩25,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩30,000
  • Nakji · octopus dish ₩30,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩45,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Boksagol (복사골) 1Boksagol (복사골) 2Boksagol (복사골) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 130 lượt công chức ghé

Sashimi · 전남 순천시 오천3길 4

Jeonnam Suncheon-si Ocheon3-gil 4

₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩12,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩14,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Midojayeonsanhoe (미도자연산회) 1Midojayeonsanhoe (미도자연산회) 2

12. Cheongjeonghoetjip (청정횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전남 순천시 연자로 42

Jeonnam Suncheon-si Yeonja-ro 42

₩₩₩
  • Dom (돔) ₩80,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩80,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩70,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩90,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩70,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩60,000
Cheongjeonghoetjip (청정횟집) 1Cheongjeonghoetjip (청정횟집) 2Cheongjeonghoetjip (청정횟집) 3

13. Chamsalichon (참살이촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 원가곡길 34

Jeonnam Suncheon-si Wongagok-gil 34

₩₩₩
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩29,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩34,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Grilled fish ₩25,000
  • Chamsalichon seupesyeol (참살이촌 스페셜) ₩39,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Chamsalichon (참살이촌) 1Chamsalichon (참살이촌) 2Chamsalichon (참살이촌) 3

14. Cheongunhoegwan (청운회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전남 순천시 주암면 동주로 2056

Jeonnam Suncheon-si Juam-myeon Dongju-ro 2056

★ 4.2 (12)₩₩
  • Megitang · catfish stew ₩14,000
  • Chamgetang (참게탕) ₩20,000
  • Japeotang (잡어탕) ₩15,000
  • Ppagatang (빠가탕) ₩17,000
  • Ssogaritang (쏘가리탕) ₩25,000
  • Grilled eel ₩22,000
Cheongunhoegwan (청운회관) 1Cheongunhoegwan (청운회관) 2Cheongunhoegwan (청운회관) 3

15. Manbokjeong (만복정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 오천2길 18-2

Jeonnam Suncheon-si Ocheon2-gil 18-2

★ 3.2 (16)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩22,000
  • Jjangttungeotang (짱뚱어탕) ₩13,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩20,000
  • Tongkkomak (통꼬막) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Manbokjeong (만복정) 1Manbokjeong (만복정) 2Manbokjeong (만복정) 3

16. Keurobasanjang (크로바산장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 78 lượt công chức ghé

Hải sản · 전남 순천시 송광면 고인돌길 386

Jeonnam Suncheon-si Songgwang-myeon Goindol-gil 386

₩₩₩
  • Grilled eel ₩23,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩30,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩60,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
Keurobasanjang (크로바산장) 1Keurobasanjang (크로바산장) 2Keurobasanjang (크로바산장) 3

17. Baekunhoetjip (백운횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 72 lượt công chức ghé

Sashimi · 전남 순천시 성동2길 6

Jeonnam Suncheon-si Seongdong2-gil 6

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Ppyeokkosi(dom,nongeo,gwangeo)(so) (뼈꼬시(돔,농어,광어)(소)) ₩50,000
  • Hamoyubikki(so)(gagyeok susibyeondong) (하모유비끼(소)(가격 수시변동)) ₩80,000
  • Dodari · flounder sashimi
  • Doldom (돌돔)
  • Bengedom (벵에돔)
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

18. Hwanggeumeojang (황금어장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전남 순천시 상사면 우산보길 105-5

Jeonnam Suncheon-si Sangsa-myeon Usanbo-gil 105-5

  • Megitang · catfish stew
  • Ssogaritang (쏘가리탕)
  • Ppagatang (빠가탕)
  • Bungeojjim (붕어찜)
  • Chamgetang (참게탕)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Hwanggeumeojang (황금어장) 1

19. Deungdaesikdang (등대식당)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 왕지4길 10-8

Jeonnam Suncheon-si Wangji4-gil 10-8

₩₩₩
  • 📺 Live Info (KBS daily show)
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩30,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩28,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩23,000
  • Byeongeojorim (병어조림) ₩20,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
Deungdaesikdang (등대식당) 1

20. Mihyangsikdang (미향식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 낙안면 삼일로 5

Jeonnam Suncheon-si Nakan-myeon Samil-ro 5

★ 3.9 (47)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩12,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩10,000
  • Jjangttungeotang (짱뚱어탕) ₩11,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Mihyangsikdang (미향식당) 1Mihyangsikdang (미향식당) 2Mihyangsikdang (미향식당) 3

21. Gwangju (광주)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hàu & bào ngư · 전남 순천시 북문길 40

Jeonnam Suncheon-si Bungmun-gil 40

  • Gukbap · rice in soup
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice
  • Gukbap · rice in soup
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef
  • Gukbap · rice in soup
  • Gukbap · rice in soup
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Sundae-gukbap — Pork-bone soup with Korean blood sausage and pork offal, served with rice.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Gwangju (광주) 1Gwangju (광주) 2Gwangju (광주) 3

22. Yongjeongalchi (용전갈치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 순천시 덕연로 64

Jeonnam Suncheon-si Deokyeon-ro 64

★ 4.5 (16)₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩20,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Gakjonghaesanmul (각종해산물)
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Yongjeongalchi (용전갈치) 1Yongjeongalchi (용전갈치) 2Yongjeongalchi (용전갈치) 3

23. Narodohoetjip (나로도횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

Sashimi · 전남 순천시 대석4길 2-15

Jeonnam Suncheon-si Daeseok4-gil 2-15

₩₩₩
  • Modeum(2in) (모듬(2인)) ₩110,000
  • Hamosyabeusyabeu (gyejeolmenyu) (하모샤브샤브 (계절메뉴))
  • Gamseongdom(2in) (감성돔(2인)) ₩110,000
  • Gamseongdom(3in) (감성돔(3인)) ₩130,000
  • Gamseongdom(4in) (감성돔(4인)) ₩160,000
  • Chamdom(2in) (참돔(2인)) ₩100,000

24. Hamagadeun (하마가든)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전남 순천시 상사면 상사호길 429

Jeonnam Suncheon-si Sangsa-myeon Sangsaho-gil 429

₩₩₩
  • Ssogaritang (쏘가리탕) ₩60,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩55,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Chamgetang (참게탕) ₩50,000
  • Ppagatang (빠가탕) ₩40,000
  • Piritang (피리탕) ₩40,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Hamagadeun (하마가든) 1Hamagadeun (하마가든) 2Hamagadeun (하마가든) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.