Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món Âu ở Suncheon-si, Jeonnam

32 quán Món Âu ở Suncheon-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Kokodeko (코코데코)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 가곡길 90

Jeonnam Suncheon-si Gagok-gil 90

₩₩
  • Babekyu peulleiteu (바베큐 플레이트) ₩28,000
  • Salad ₩17,000
  • Pasta ₩12,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩11,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Kokodeko (코코데코)ví dụ

3. Gaecheubi90 (개츠비90)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 시민로 22

Jeonnam Suncheon-si Simin-ro 22

3.4 (16)₩₩
  • Pasta ₩13,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩13,000
  • Pasta ₩13,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩14,500
  • Pasta ₩13,000
  • Pasta ₩13,000
Đây là món gì?
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Gaecheubi90 (개츠비90) 1Gaecheubi90 (개츠비90) 2Gaecheubi90 (개츠비90) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Pizza · 전남 순천시 중앙로 181

Jeonnam Suncheon-si Jungang-ro 181

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopija suncheonjungangjeom (도미노피자 순천중앙점) 1Dominopija suncheonjungangjeom (도미노피자 순천중앙점) 2Dominopija suncheonjungangjeom (도미노피자 순천중앙점) 3

5. Injeong (인정)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
스테이크,립 · 전남 순천시 안산길 40

Jeonnam Suncheon-si Ansan-gil 40

₩₩₩
  • Steak ₩33,000
  • Steak ₩19,000
  • Steak ₩35,000
  • Steak ₩35,000
  • Steak ₩49,000
  • Steak ₩65,000
Injeong (인정) 1Injeong (인정) 2Injeong (인정) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 왕지4길 11

Jeonnam Suncheon-si Wangji4-gil 11

4.2 (16)₩₩
  • Pizza ₩20,500
  • Pasta ₩19,500
  • Danhobak seupeu (단호박 스프) ₩14,500
  • Steak ₩39,500
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩19,500
  • Salad ₩20,500
Đây là món gì?
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Seulloupeurojekteu (슬로우프로젝트) 1Seulloupeurojekteu (슬로우프로젝트) 2Seulloupeurojekteu (슬로우프로젝트) 3

7. Reukkoang (르꼬앙)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Pizza · 전남 순천시 해룡면 좌야로 150

Jeonnam Suncheon-si Haeryong-myeon Jwaya-ro 150

₩₩
  • Pasta ₩19,000
  • Oneuluiseupeu (오늘의스프) ₩10,000
  • Jambongboereu (잠봉뵈르) ₩8,500
  • Holbageteu (홀바게트) ₩5,500
Reukkoang (르꼬앙)ví dụ

8. Eolbeuraun (얼브라운)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 저전길 24

Jeonnam Suncheon-si Jeojeon-gil 24

4.8 (10)₩₩
  • Beikeon egeubenedikteu (베이컨 에그베네딕트) ₩15,000
  • Pasta ₩15,500
  • Salmon egeubenedikteu (살몬 에그베네딕트) ₩15,000
Eolbeuraun (얼브라운) 1Eolbeuraun (얼브라운) 2Eolbeuraun (얼브라운) 3

9. Baembuseu (뱀부스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 해룡면 상성길 279

Jeonnam Suncheon-si Haeryong-myeon Sangseong-gil 279

2.5 (14)₩₩
  • Pizza ₩16,000
  • Salad ₩13,000
  • Salad ₩14,000
  • Ppomodoro (뽀모도로) ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Baembuseu (뱀부스) 1Baembuseu (뱀부스) 2Baembuseu (뱀부스) 3

10. Rino (리노)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 영동길 71

Jeonnam Suncheon-si Yeongdong-gil 71

₩₩₩
  • Ragu bolloneje (라구 볼로네제) ₩25,000
  • Kkareubonara (까르보나라) ₩25,000
  • Tomato mojjarella (토마토 모짜렐라) ₩25,000
  • Steak ₩55,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩55,000
  • Course meal ₩80,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Rino (리노) 1Rino (리노) 2Rino (리노) 3

13. Yunseukuchina (윤스쿠치나)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 풍덕새길 20-7

Jeonnam Suncheon-si Pungdeoksae-gil 20-7

3.4 (21)
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Yunseukuchina (윤스쿠치나) 1Yunseukuchina (윤스쿠치나) 2Yunseukuchina (윤스쿠치나) 3

14. Pangpareu (팡파르)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 옥천길 38

Jeonnam Suncheon-si Okcheon-gil 38

3.6 (16)₩₩
  • Segaji beoseot keurimnyokki (세가지 버섯 크림뇨끼) ₩20,800
  • Risotto ₩17,800
  • Steak ₩29,800
  • Ppaeswe (빼쉐) ₩19,800
  • Risotto ₩18,800
  • Bongswe (봉쉐) ₩18,800
Pangpareu (팡파르) 1

15. Alteuro (알트로)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 시민로 66

Jeonnam Suncheon-si Simin-ro 66

4.0 (19)₩₩
  • Gamja beikeon nyokki (감자 베이컨 뇨끼) ₩16,000
  • Gambaseu al ahiyo (감바스 알 아히요) ₩14,000
  • Egeu in hel (에그 인 헬) ₩14,000
  • Steak ₩31,000
  • Pasta ₩15,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Alteuro (알트로) 1Alteuro (알트로) 2Alteuro (알트로) 3

16. Oyuai (오유아이)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 왕궁중앙길 65

Jeonnam Suncheon-si Wanggungjungang-gil 65

4.8 (24)₩₩
  • Pasta ₩17,000
  • Risotto ₩17,000
  • Salad ₩16,000
  • Amateurichiana (아마트리치아나) ₩17,000
  • Pillettto (필렛또) ₩18,000
  • Seukollio (스콜리오) ₩18,000
Oyuai (오유아이) 1Oyuai (오유아이) 2Oyuai (오유아이) 3

17. Dominopija (도미노피자)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Pizza · 전남 순천시 이수로 284

Jeonnam Suncheon-si Isu-ro 284

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopija (도미노피자) 1Dominopija (도미노피자) 2Dominopija (도미노피자) 3

18. Nakanbunsik (낙안분식)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 호남길 10

Jeonnam Suncheon-si Honam-gil 10

5.0 (12)₩₩
  • Pasta ₩10,000
  • Pasta ₩10,000
  • Pasta ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Pasta ₩10,000
  • Pasta ₩10,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Nakanbunsik (낙안분식) 1Nakanbunsik (낙안분식) 2Nakanbunsik (낙안분식) 3

19. Wonpung (원풍)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 팔마2길 130

Jeonnam Suncheon-si Palma2-gil 130

₩₩
  • Pasta ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩12,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩12,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Wonpung (원풍) 1Wonpung (원풍) 2Wonpung (원풍) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Pizza · 전남 순천시 오천7길 12

Jeonnam Suncheon-si Ocheon7-gil 12

  • Poteito (포테이토)
  • Pizza
  • Pasta
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Buldakkkareubonara (불닭까르보나라)
  • Chikin · Korean fried chicken
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Pijaneunchijeuppal (피자는치즈빨) 1Pijaneunchijeuppal (피자는치즈빨) 2Pijaneunchijeuppal (피자는치즈빨) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Món Âu · 전남 순천시 원가곡3길 24-20

Jeonnam Suncheon-si Wongagok3-gil 24-20

₩₩
  • Pasta ₩13,900
  • Risotto ₩13,900
  • Pasta ₩12,900
  • Pasta ₩12,900
  • Beikeon allioollio (베이컨 알리오올리오) ₩12,900
  • Swirimpeu allioollio (쉬림프 알리오올리오) ₩13,900
Eseugadeuncheongdam beureonchigadeun (에스가든청담 브런치가든) 1Eseugadeuncheongdam beureonchigadeun (에스가든청담 브런치가든) 2Eseugadeuncheongdam beureonchigadeun (에스가든청담 브런치가든) 3

22. Reupillie (르필리에)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Ý · 전남 순천시 왕지4길 14-7

Jeonnam Suncheon-si Wangji4-gil 14-7

4.6 (11)₩₩
  • Steak ₩37,000
  • Pasta ₩13,000
  • Salad ₩15,000
  • Keullaesik kkareubonara (클래식 까르보나라) ₩15,000
  • Salad ₩12,000
  • Pizza ₩17,000
Reupillie (르필리에) 1Reupillie (르필리에) 2Reupillie (르필리에) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.