Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Suncheon-si, Jeonnam

38 quán Sushi & Món Nhật ở Suncheon-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Domichobap (도미초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전남 순천시 연자로 7-1
4.8 (5)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Haesam (해삼) ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Domichobap (도미초밥) 1Domichobap (도미초밥) 2

3. Huirak (희락)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 전남 순천시 행금길 6-34
3.9 (12)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩55,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩45,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩55,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Huirak (희락) 1Huirak (희락) 2Huirak (희락) 3

4. Daeeo (대어)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전남 순천시 왕궁중앙길 20
4.1 (11)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩47,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩65,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩130,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩130,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Daeeo (대어) 1Daeeo (대어) 2Daeeo (대어) 3

5. Gangdongilsik (강동일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전남 순천시 순천만길 31
4.1 (8)₩₩₩
  • Course meal ₩70,000
  • Gangdong dineo (강동 디너) ₩55,000
  • Gangdong reonchi (강동 런치) ₩28,000
  • Grilled eel ₩45,000
  • Gangdong seusi (강동 스시) ₩20,000
  • Twigim · assorted fritters ₩40,000
Gangdongilsik (강동일식) 1Gangdongilsik (강동일식) 2Gangdongilsik (강동일식) 3

7. Domo (도모)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 전남 순천시 하대석길 60
4.5 (10)₩₩₩
  • Teuksasimi seteu(3in) (특사시미 세트(3인)) ₩100,000
  • Course meal ₩50,000
  • Teuksasimi seteu(1inchuga) (특사시미 세트(1인추가)) ₩25,000
  • Sasimiseteu(3in) (사시미세트(3인)) ₩72,000
  • Sasimiseteu(1inchuga) (사시미세트(1인추가)) ₩21,000
  • Teuk2inseteu (특2인세트) ₩75,000
Domo (도모) 1Domo (도모) 2Domo (도모) 3

8. Dadakacheu (다다카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전남 순천시 시민로 23-1
4.3 (22)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,900
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩13,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,900
  • Galrikkacheu (갈릭카츠) ₩13,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,900
  • Buldakkacheu (불닭카츠) ₩13,900
Dadakacheu (다다카츠) 1Dadakacheu (다다카츠) 2Dadakacheu (다다카츠) 3

9. Jikhwa (직화)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전남 순천시 서문로 18
4.0 (10)₩₩
  • Grilled eel ₩30,000
  • Grilled eel ₩18,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Sutbuldakdarideopbap (숯불닭다리덮밥) ₩14,000
  • Sutbuldaepaesapgyeopdeopbap (숯불대패삽겹덮밥) ₩12,000
Jikhwa (직화) 1Jikhwa (직화) 2Jikhwa (직화) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전남 순천시 풍덕새길 22
3.2 (26)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Pasta ₩15,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Doncham pungdeokjeom (돈참 풍덕점) 1Doncham pungdeokjeom (돈참 풍덕점) 2Doncham pungdeokjeom (돈참 풍덕점) 3

12. Daiki (다이키)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전남 순천시 왕지4길 4-13
3.4 (7)₩₩
  • Hutomakki (후토마끼) ₩14,000
  • Nagasakinabe (나가사키나베) ₩25,000
  • Kacheudong (카츠동) ₩10,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩10,000
  • Sakedong (사케동) ₩15,000
  • Unisakedong (우니사케동) ₩21,000
Daiki (다이키) 1Daiki (다이키) 2Daiki (다이키) 3

13. Goguryeochobap (고구려초밥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전남 순천시 기적의도서관길 31
2.7 (30)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Goguryeochobap (고구려초밥) 1Goguryeochobap (고구려초밥) 2Goguryeochobap (고구려초밥) 3

15. Jeongje (정제)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전남 순천시 팔마5길 25
5.0 (15)₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Udon noodles ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Yeoneodeopbap (연어덮밥) ₩17,000
  • Udon noodles ₩15,000
Đây là món gì?
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Jeongje (정제) 1Jeongje (정제) 2Jeongje (정제) 3

16. Yunchobap (윤초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 순천시 서면 강청길 94
4.6 (7)₩₩
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • KaelriponiaRoll (캘리포니아Roll) ₩7,000
  • YeoneoRoll (연어Roll) ₩7,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Yunchobap (윤초밥) 1Yunchobap (윤초밥) 2Yunchobap (윤초밥) 3

17. Ocheonchobap (오천초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 순천시 오천6길 13
2.8 (16)₩₩
  • Yeoneojangbap (연어장밥) ₩11,000
  • Ebitendong (에비텐동) ₩11,000
  • Saeujangbap (새우장밥) ₩10,000
  • Keurimchijeurol(8p) (크림치즈롤(8p)) ₩10,000
  • Saengyeoneorol(8p) (생연어롤(8p)) ₩10,000
Ocheonchobap (오천초밥) 1Ocheonchobap (오천초밥) 2Ocheonchobap (오천초밥) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 순천시 오천2길 37
4.8 (8)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Udon noodles
  • Donkatsu · pork cutlet
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Yori&song suncheonjeom (요리&송 순천점) 1Yori&song suncheonjeom (요리&송 순천점) 2Yori&song suncheonjeom (요리&송 순천점) 3

20. Sindaechobap (신대초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 순천시 해룡면 매안2길 7
2.9 (25)₩₩
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Jeomsimteukseon (점심특선) ₩9,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Jubangjang teukseon sasimi (주방장 특선 사시미) ₩100,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩23,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Sindaechobap (신대초밥) 1Sindaechobap (신대초밥) 2Sindaechobap (신대초밥) 3

21. Sangmuchobap (상무초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 순천시 왕지2길 25-4
3.5 (51)₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,900
  • Chobap · sushi ₩12,900
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sangmuchobap (상무초밥) 1Sangmuchobap (상무초밥) 2Sangmuchobap (상무초밥) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

퓨전일식 · 전남 순천시 오천3길 21-3
4.0 (7)₩₩
  • Steak ₩11,900
  • Yeoneo deopbap (연어 덮밥) ₩15,900
  • Steak ₩12,900
  • Moksal · grilled pork neck ₩10,500
  • Makchang · grilled beef intestine ₩11,900
  • Makchang · grilled beef intestine ₩11,900
Đây là món gì?
  • MakchangGrilled beef abomasum or pork rectum, deeply flavored and chewy — a Daegu specialty.
Hongdaegaemi ocheonjeom (홍대개미 오천점) 1Hongdaegaemi ocheonjeom (홍대개미 오천점) 2

24. Iredonkkaseu (이레돈까스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전남 순천시 팔마로 115-1
4.8 (144)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩15,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩11,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,000
Iredonkkaseu (이레돈까스) 1Iredonkkaseu (이레돈까스) 2Iredonkkaseu (이레돈까스) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.