Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jung-gu, Daegu

2,915 quán ăn địa phương ở Jung-gu, Daegu (trong đó 41 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 7 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 2,915 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 중구 동덕로36길 9-12

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 36-gil 9-12

★ 3.3 (10)₩₩
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Sogogijjigae (소고기찌개) ₩9,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비) 1Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비) 2

2. Haegeumgang (해금강)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Eunhaengnamu (은행나무)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 208 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Sườn nướng · 대구 중구 국채보상로 492-12

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 492-12

₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩32,000
  • Anchangsal · grilled beef skirt ₩35,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Buchangsaenggalbi (부창생갈비) 1Buchangsaenggalbi (부창생갈비) 2Buchangsaenggalbi (부창생갈비) 3

5. Sanhojjimgalbi (산호찜갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 중구 동덕로36길 9-9

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 36-gil 9-9

★ 4.6 (20)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩26,000
  • Sogogijjigae (소고기찌개) ₩8,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Sanhojjimgalbi (산호찜갈비) 1Sanhojjimgalbi (산호찜갈비) 2Sanhojjimgalbi (산호찜갈비) 3

6. Samsujangeo (삼수장어)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Mirimsikdang (미림식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 97 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 중구 동덕로36길 9-17

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 36-gil 9-17

★ 3.0 (137)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Soegogijjigae (쇠고기찌개) ₩9,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Nakyeongjjimgalbi (낙영찜갈비) 1Nakyeongjjimgalbi (낙영찜갈비) 2Nakyeongjjimgalbi (낙영찜갈비) 3

9. Hwangso (황소)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Sonamuhyang (소나무향)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 213 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 대구 중구 동덕로30길 75

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 30-gil 75

★ 4.1 (10)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Yukhoe-bibimbap · rice bowl with raw seasoned beef ₩12,000
  • Anchangsal · grilled beef skirt ₩33,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩24,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩21,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩11,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Yukhoe-bibimbap — Bibimbap topped with raw seasoned beef (yukhoe).
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Sonamuhyang (소나무향) 1

11. Chainan (차이난)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Solbatgol (솔밭골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 58 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 대구 중구 이천로 229-4

Daegu Jung-gu Icheon-ro 229-4

★ 3.0 (10)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Solbapgol peurimieom seteu (600g) (솔밥골 프리미엄 세트 (600g)) ₩55,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩50,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩45,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩11,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩11,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Solbatgol (솔밭골) 1Solbatgol (솔밭골) 2Solbatgol (솔밭골) 3

13. Daerimgadeun (대림가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 대구 중구 달성공원로6길 48

Daegu Jung-gu Dalseonggongwon-ro 6-gil 48

₩₩
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩13,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩20,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩15,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩15,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩18,000
Đây là món gì?
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Daerimgadeun (대림가든) 1Daerimgadeun (대림가든) 2Daerimgadeun (대림가든) 3

14. Yetjip (옛집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Dajeongsikdang (다정식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Dongmunsikdang (동문식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Milbatbeikeori (밀밭베이커리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Migasikdang (미가식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Gojeon (고전)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Cheongdo (청도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.