Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jung-gu, Daegu

2,817 quán ăn địa phương ở Jung-gu, Daegu (trong đó 41 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền1458101213
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 7 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 2,817 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 중구 동덕로36길 9-12

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 36-gil 9-12

3.3 (10)₩₩
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Sogogijjigae (소고기찌개) ₩9,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비) 1Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비) 2

2. Haegeumgang (해금강)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Eunhaengnamu (은행나무)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 208 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Sườn nướng · 대구 중구 국채보상로 492-12

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 492-12

₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩32,000
  • Anchangsal · grilled beef skirt ₩35,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Buchangsaenggalbi (부창생갈비) 1Buchangsaenggalbi (부창생갈비) 2Buchangsaenggalbi (부창생갈비) 3

5. Sanhojjimgalbi (산호찜갈비)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 중구 동덕로36길 9-9

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 36-gil 9-9

4.6 (20)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩26,000
  • Sogogijjigae (소고기찌개) ₩8,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Sanhojjimgalbi (산호찜갈비) 1Sanhojjimgalbi (산호찜갈비) 2Sanhojjimgalbi (산호찜갈비) 3

6. Samsujangeo (삼수장어)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Mirimsikdang (미림식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 97 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 중구 동덕로36길 9-17

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 36-gil 9-17

3.0 (137)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Soegogijjigae (쇠고기찌개) ₩9,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Nakyeongjjimgalbi (낙영찜갈비) 1Nakyeongjjimgalbi (낙영찜갈비) 2Nakyeongjjimgalbi (낙영찜갈비) 3

9. Hwangso (황소)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Sonamuhyang (소나무향)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 213 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 대구 중구 동덕로30길 75

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 30-gil 75

4.1 (10)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Anchangsal · grilled beef skirt ₩33,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩24,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩21,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩11,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Sonamuhyang (소나무향) 1

11. Chainan (차이난)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Solbatgol (솔밭골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 58 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 대구 중구 이천로 229-4

Daegu Jung-gu Icheon-ro 229-4

3.0 (10)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Solbapgol peurimieom seteu (600g) (솔밥골 프리미엄 세트 (600g)) ₩55,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩50,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩45,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩11,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩11,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Solbatgol (솔밭골) 1Solbatgol (솔밭골) 2Solbatgol (솔밭골) 3

13. Daerimgadeun (대림가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 대구 중구 달성공원로6길 48

Daegu Jung-gu Dalseonggongwon-ro 6-gil 48

₩₩
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩13,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩20,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩15,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩15,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩18,000
Đây là món gì?
  • CheonggukjangA pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Daerimgadeun (대림가든) 1Daerimgadeun (대림가든) 2Daerimgadeun (대림가든) 3

14. Yetjip (옛집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Dajeongsikdang (다정식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Dongmunsikdang (동문식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Milbatbeikeori (밀밭베이커리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Milbatbeikeori (밀밭베이커리)ví dụ

18. Migasikdang (미가식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Gojeon (고전)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Gojeon (고전)ví dụ

20. Cheongdo (청도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.