Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jung-gu, Daegu

116 quán Cà phê & Bánh ở Jung-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 116 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 중구 남성로 7-1

Daegu Jung-gu Namseong-ro 7-1

★ 3.4 (30)₩
  • Geundaedanpatuyu (근대단팥우유) ₩4,400
  • Rieolkakaouyu (리얼카카오우유) ₩5,400
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,400
  • Jeon · savory pancake ₩5,400
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩18,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩23,000
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Daegugeundaegolmokdanpatppang (대구근대골목단팥빵) 1Daegugeundaegolmokdanpatppang (대구근대골목단팥빵) 2Daegugeundaegolmokdanpatppang (대구근대골목단팥빵) 3

4. Daebongjeong (대봉정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 중구 명덕로 249

Daegu Jung-gu Myeongdeok-ro 249

★ 3.9 (48)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Kaemomailti (캐모마일티) ₩5,500
  • Aepeulti (애플티) ₩5,500
  • Habiseukeoseuti (하비스커스티) ₩5,500
Daebongjeong (대봉정) 1Daebongjeong (대봉정) 2Daebongjeong (대봉정) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 대구 중구 남산로 30

Daegu Jung-gu Namsan-ro 30

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
10% Coffee Daegunamsangeukdong (텐퍼센트 대구남산극동점) 1
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 중구 국채보상로140길 17-8

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 140-gil 17-8

★ 4.6 (12)₩
  • Flat white ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Kaenaedieon choko (캐내디언 초코) ₩4,000
  • Ruiboseubanilla (루이보스바닐라) ₩3,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Jeroaiseuti (제로아이스티) ₩3,500
Doupeukeopiseutaendeu (도우프커피스탠드) 1Doupeukeopiseutaendeu (도우프커피스탠드) 2Doupeukeopiseutaendeu (도우프커피스탠드) 3

16. Kotakeopi (코타커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 중구 봉산문화길 86

Daegu Jung-gu Bongsanmunhwa-gil 86

★ 3.9 (18)₩
  • Geureikota (그레이코타) ₩5,800
  • Geurinkoda (그린코다) ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
Kotakeopi (코타커피) 1Kotakeopi (코타커피) 2Kotakeopi (코타커피) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 중구 명덕로 131-1

Daegu Jung-gu Myeongdeok-ro 131-1

₩
  • Patanggeumhodugwaja(10P) (팥앙금호두과자(10P)) ₩4,500
  • Angbeoteohodugwaja(10P) (앙버터호두과자(10P)) ₩5,500
  • Nutellahodugwaja(10P) (누텔라호두과자(10P)) ₩5,500
  • Gogumahodugwaja(10P) (고구마호두과자(10P)) ₩5,500
Hoduganamsanjeom (호두가남산점) 1Hoduganamsanjeom (호두가남산점) 2Hoduganamsanjeom (호두가남산점) 3

19. Haenjeukeopi (핸즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 대구 중구 동성로1길 40

Daegu Jung-gu Dongseong-ro 1-gil 40

★ 4.6 (32)₩
  • Etiopia duwancho naechureol G1 (에티오피아 두완초 내추럴 G1) ₩7,500
  • Kenya nieri AA TOP (케냐 니에리 AA TOP) ₩7,000
  • Etiopia igachepeu gedep uri G1 (에티오피아 이가체프 게뎁 우리 G1) ₩6,500
  • Kollombia santandereu tipika (콜롬비아 산탄데르 티피카) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Rongbeullaek (롱블랙)
Haenjeukeopi (핸즈커피) 1Haenjeukeopi (핸즈커피) 2Haenjeukeopi (핸즈커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.