Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Jung-gu, Daegu

29 quán Sushi & Món Nhật ở Jung-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 대구 중구 중앙대로 354-42

Daegu Jung-gu Jungang-daero 354-42

★ 4.0 (48)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩11,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Udon noodles ₩19,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Grilled eel ₩19,000
  • Grilled eel ₩22,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Samsamguichobap (삼삼구이초밥) 1Samsamguichobap (삼삼구이초밥) 2Samsamguichobap (삼삼구이초밥) 3

2. Rakkuen (라꾸엔)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 66 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 중구 명덕로 315

Daegu Jung-gu Myeongdeok-ro 315

★ 4.4 (10)₩₩₩
  • Course meal ₩68,000
  • Chobap · sushi ₩33,000
  • Course meal ₩100,000
  • Course meal ₩80,000
  • Course meal ₩58,000
  • Jeongsik · set meal ₩45,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Rakkuen (라꾸엔) 1Rakkuen (라꾸엔) 2Rakkuen (라꾸엔) 3

4. Icheumoseusi (이츠모스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 큰장로22길 58-8

Daegu Jung-gu Keunjang-ro 22-gil 58-8

₩₩
  • Icheumo A (11P) (이츠모 A (11P)) ₩14,500
  • Icheupo B (11P) (이츠포 B (11P)) ₩23,500
  • Saengseon A (10P) (생선 A (10P)) ₩17,000
  • Saengseon B (10P) (생선 B (10P)) ₩19,000
  • Saengseon C (10P) (생선 C (10P)) ₩22,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩17,000
Icheumoseusi (이츠모스시) 1Icheumoseusi (이츠모스시) 2Icheumoseusi (이츠모스시) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 명륜로11길 5

Daegu Jung-gu Myeongnyun-ro 11-gil 5

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Meongge · raw sea squirt ₩40,000
  • Grilled eel ₩25,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Hapcheonhoechobap (합천회초밥) 1

7. Hokineyubu (호키네유부)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 국채보상로140길 19

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 140-gil 19

₩
  • 1inseteu (1인세트) ₩12,000
  • Udon noodles ₩7,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩9,000
  • Udon noodles ₩9,000
  • Udon noodles ₩8,500
  • Hiyasichyuka(naengudong) (히야시츄카(냉우동)) ₩9,000
Hokineyubu (호키네유부) 1Hokineyubu (호키네유부) 2Hokineyubu (호키네유부) 3

8. Yunkacheu (윤카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 중구 국채보상로139길 31-17

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 139-gil 31-17

₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩8,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩11,000
  • Chijeu kacheu (치즈 카츠) ₩12,000
  • Goguma chijeu kacheu (고구마 치즈 카츠) ₩13,000
  • Kare kacheu (deungsim 1p) (카레 카츠 (등심 1p)) ₩12,000
Yunkacheu (윤카츠) 1Yunkacheu (윤카츠) 2Yunkacheu (윤카츠) 3

9. Honkiseusi (혼키스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 달구벌대로445길 26-18

Daegu Jung-gu Dalgubeol-daero 445-gil 26-18

★ 4.2 (64)₩₩
  • Honki modeumseusi A (혼키 모듬스시 A) ₩26,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Honki modeumseusi B (혼키 모듬스시 B) ₩20,000
  • Honki modeumseusi C (혼키 모듬스시 C) ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Honkiseusi (혼키스시) 1Honkiseusi (혼키스시) 2Honkiseusi (혼키스시) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 동성로6길 61

Daegu Jung-gu Dongseong-ro 6-gil 61

★ 2.8 (63)₩₩
  • Pyeongiljeomsim (평일점심) ₩24,800
  • Pyeongiljeonyeok (평일저녁) ₩26,800
  • Jumal/gonghyuil (주말/공휴일) ₩26,800
  • Chodeunghaksaeng (초등학생) ₩15,800
  • Yua (유아) ₩7,000
Bareumiseusisyabeu dongseongnojeom (바르미스시샤브 동성로점) 1Bareumiseusisyabeu dongseongnojeom (바르미스시샤브 동성로점) 2Bareumiseusisyabeu dongseongnojeom (바르미스시샤브 동성로점) 3

11. Maikacheu (마이카츠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 중구 중앙대로 412-54

Daegu Jung-gu Jungang-daero 412-54

★ 2.9 (24)₩
  • Maikacheu (마이카츠) ₩5,900
  • Karairamen (카라이라멘) ₩7,900
  • Gacheudong (가츠동) ₩8,500
  • Gimchigacheudong (김치가츠동) ₩9,500
  • Ebidong (에비동) ₩8,500
  • Gimchiebidong (김치에비동) ₩9,500
Maikacheu (마이카츠) 1Maikacheu (마이카츠) 2Maikacheu (마이카츠) 3

13. Seuiten (스이텐)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 중구 동덕로30길 55-1

Daegu Jung-gu Dongdeok-ro 30-gil 55-1

★ 4.4 (52)₩₩
  • Tendong (텐동) ₩11,000
  • Saeutendong (새우텐동) ₩14,000
  • Grilled eel ₩17,000
  • Poktansaeutendong (폭탄새우텐동) ₩16,000
  • Nikudong (니쿠동) ₩14,000
  • Sakedong (사케동) ₩14,000
Seuiten (스이텐) 1Seuiten (스이텐) 2Seuiten (스이텐) 3

14. Oomu, moningnupeu (오오무, 모닝루프)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 중구 국채보상로 738

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 738

★ 4.6 (36)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,500
  • Grilled eel ₩15,500
  • Jeongsik · set meal ₩10,500
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Cherikok (체리콬) ₩3,000
  • Santori haibol (산토리 하이볼) ₩7,000
Oomu, moningnupeu (오오무, 모닝루프) 1Oomu, moningnupeu (오오무, 모닝루프) 2Oomu, moningnupeu (오오무, 모닝루프) 3

15. Osaichobap daegudongseongnojeom (오사이초밥 대구동성로점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 동성로3길 28

Daegu Jung-gu Dongseong-ro 3-gil 28

★ 4.3 (10)₩₩₩
  • Reonchi (런치) ₩22,000
  • Dineo (디너) ₩33,000
Osaichobap daegudongseongnojeom (오사이초밥 대구동성로점) 1Osaichobap daegudongseongnojeom (오사이초밥 대구동성로점) 2Osaichobap daegudongseongnojeom (오사이초밥 대구동성로점) 3

16. Makimaki daegudongseongnojeom (마키마키 대구동성로점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 중구 달구벌대로 2109-17

Daegu Jung-gu Dalgubeol-daero 2109-17

★ 4.5 (14)₩
  • Makimaki (마키마키) ₩14,900
  • Mukeunjichamchimaki (묵은지참치마키) ₩8,900
  • Yeoneosobamaki (연어소바마키) ₩12,900
  • Dakgaseumsalmaki (닭가슴살마키) ₩8,900
  • Tongsosijimaki (통소시지마키) ₩9,900
  • Odengmaki (오뎅마키) ₩8,900
Makimaki daegudongseongnojeom (마키마키 대구동성로점) 1Makimaki daegudongseongnojeom (마키마키 대구동성로점) 2

17. Ilwolchobap oe1 (일월초밥 외1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 대구 중구 경상감영길 288

Daegu Jung-gu Gyeongsanggamyeong-gil 288

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,500
  • Chobap · sushi ₩11,500
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ilwolchobap oe1 (일월초밥 외1) 1Ilwolchobap oe1 (일월초밥 외1) 2Ilwolchobap oe1 (일월초밥 외1) 3

18. Sangdeungkare (상등카레)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

퓨전일식 · 대구 중구 북성로 66-1

Daegu Jung-gu Bukseong-ro 66-1

₩₩
  • Donkacheukare (돈카츠카레) ₩13,500
  • Sigeumchidonkkacheukare (시금치돈까츠카레) ₩14,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩13,500
  • Gorokekare (고로케카레) ₩12,500
  • Kareraiseu (카레라이스) ₩9,500
  • Yachaekare (야채카레) ₩11,500
Sangdeungkare (상등카레) 1Sangdeungkare (상등카레) 2Sangdeungkare (상등카레) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 중구 달구벌대로443길 9

Daegu Jung-gu Dalgubeol-daero 443-gil 9

★ 4.3 (81)₩₩
  • Sibuyaseusi (시부야스시) ₩25,000
  • Samdeongmakki (삼덕마끼) ₩30,000
  • Girinichibang(180ml) (기린이치방(180ml)) ₩3,500
  • Hukkudong (후꾸동) ₩18,000
  • Magurodong (마구로동) ₩24,000
  • Aburidong (아부리동) ₩18,000
Hukkuseusi sibuya (후꾸스시 시부야) 1Hukkuseusi sibuya (후꾸스시 시부야) 2Hukkuseusi sibuya (후꾸스시 시부야) 3

21. Taenggochobap (탱고초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 남성로 40

Daegu Jung-gu Namseong-ro 40

★ 3.3 (16)₩₩
  • Teungmodeum A (특모듬 A) ₩14,000
  • Teungmodeum B (특모듬 B) ₩14,000
  • 2in chucheonmenyu (2인 추천메뉴) ₩29,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Momil (모밀) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Taenggochobap (탱고초밥) 1Taenggochobap (탱고초밥) 2Taenggochobap (탱고초밥) 3

22. Bondaining (본다이닝)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 중구 대봉로 209-5

Daegu Jung-gu Daebong-ro 209-5

₩₩₩
  • Modumsasimi (so) (모둠사시미 (소)) ₩45,000
  • Modumsasimi (jung) (모둠사시미 (중)) ₩63,000
  • Modumsasimi (dae) (모둠사시미 (대)) ₩83,000
  • Uni (우니) ₩34,000
  • Gonowada (고노와다) ₩15,000
Bondaining (본다이닝) 1Bondaining (본다이닝) 2Bondaining (본다이닝) 3

23. 79chobap (79초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 중구 큰장로26길 52

Daegu Jung-gu Keunjang-ro 26-gil 52

₩₩
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
79chobap (79초밥) 179chobap (79초밥) 279chobap (79초밥) 3

24. Micheuga oe1 (미츠가 외1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 중구 국채보상로 655

Daegu Jung-gu Gukchaebosang-ro 655

₩
  • Micheukacheu (미츠카츠) ₩8,900
  • Donmahokeu kacheu (돈마호크 카츠) ₩12,900
  • Buldakkacheu (불닭카츠) ₩9,500
  • Chipollekacheu (치폴레카츠) ₩9,500
  • Eonieonkacheu (어니언카츠) ₩9,900
  • Chedarella kacheu (체다렐라 카츠) ₩10,500
Micheuga oe1 (미츠가 외1) 1Micheuga oe1 (미츠가 외1) 2Micheuga oe1 (미츠가 외1) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.